Salgótarjáni BTC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Diósgyőr II

Salgótarjáni BTC vs Diósgyőr II

Tỷ số chung cuộc: Salgótarjáni BTC 1-0 Diósgyőr II tại NB III - Northeast, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Salgótarjáni BTC thắng 2, hòa 1, Diósgyőr II thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 11
Sân vận động
Szojka Ferenc Stadion, Salgótarján
Phong độ
LLLLL Salgótarjáni BTC
WDDDW Diósgyőr II
  1. HT0-0
  2. 65' B. Furdetskyi S. Sáreczki
  3. 65' I. Stavnichuk L. Kiss
  4. 65' S. Ferencsik P. Kristof Mark
  5. 71' Z. Ujhelyi M. Filkor
  6. 71' L. Klajban T. Mátyás
  7. 76' Z. Sipos D. Vincze
  8. 79' J. Paizs V. Fekete
  9. 86' B. Filkor · X. Nagy 1-0
  10. 89' R. Petrecsko A. Boros
  11. 89' Z. Héjjas M. Horváth
  12. 89' M. Chutora B. Filkor
  13. FT1-0

Đội hình

Salgótarjáni BTC HLV: S. Sebestyén
  1. 6B. Filkor ▼ 89'
  2. 7M. Horváth ▼ 89'
  3. 10X. Nagy
  4. 11M. Filkor ▼ 71'
  5. 15R. Kálmán
  6. 22A. Szalay
  7. 19K. Csuka
  8. 5M. Köböl
  9. 16K. Farkas
  10. 18A. Boros ▼ 89'
  11. 12T. Mátyás ▼ 71'

Dự bị 10

  1. 2L. Klajban ▲ 71'
  2. 4Z. Ujhelyi ▲ 71'
  3. 8R. Petrecsko ▲ 89'
  4. 13M. Chutora ▲ 89'
  5. 21Z. Héjjas ▲ 89'
  6. 1K. Kanyó
  7. 17I. Csifó
  8. 20A. Molnar
  9. 14F. Nagy
  10. 3H. Matthew
Diósgyőr II HLV: R. Vincze
  1. 3M. Varga
  2. 1B. Dojcsák
  3. 11P. Benkő
  4. 4B. Kiss
  5. 8L. Kiss ▼ 65'
  6. 14A. Karnitskiy
  7. 5P. Kristof Mark ▼ 65'
  8. 9D. Vincze ▼ 76'
  9. 22B. Szakos
  10. 7V. Fekete ▼ 79'
  11. 10S. Sáreczki ▼ 65'

Dự bị 10

  1. 19I. Stavnichuk ▲ 65'
  2. 17B. Furdetskyi ▲ 65'
  3. 6S. Ferencsik ▲ 65'
  4. 23Z. Sipos ▲ 76'
  5. 16J. Paizs ▲ 79'
  6. 25B. Németh
  7. 18Á. Kolozsváry
  8. 2M. Lakatos
  9. 13M. Zrnić
  10. 21B. Szalai

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu31
32Ghi được41
57Thủng lưới42
1Bàn thắng mỗi trận1.32
8Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu