Diósgyőr II
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kisvárda II

Diósgyőr II vs Kisvárda II

Tỷ số chung cuộc: Diósgyőr II 3-0 Kisvárda II tại NB III - Northeast, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Diósgyőr II thắng 1, hòa 1, Kisvárda II thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
NB III - Northeast · Northeast · Vòng 8
Sân vận động
DVTK Edzőcentrum Füves Edzőpálya, Miskolc
Phong độ
WDDDW Diósgyőr II
WWDDL Kisvárda II
  1. 38' B. Furdetskyi E. Acolatse
  2. 39' K. Szirota
  3. HT0-0
  4. 46' I. Blyzniuk Á. Ésik
  5. 50' P. Benkő 1-0
  6. 62' P. Kristof Mark B. Komlósi
  7. 70' A. Kancsij H. Szikszai
  8. 70' D. Pongó-Dankai D. Mátyás
  9. 73' N. Kovalenko11m 2-0
  10. 74' D. Vincze N. Kovalenko
  11. 74' I. Stavnichuk L. Kiss
  12. 79' B. Furdetskyi · P. Benkő 3-0
  13. FT3-0

Đội hình

Diósgyőr II HLV: R. Vincze
  1. 12A. Odyntsov
  2. 13M. Zrnić
  3. 15B. Komlósi ▼ 62'
  4. 11P. Benkő
  5. 8L. Kiss ▼ 74'
  6. 21A. Osikov
  7. 14A. Karnitskiy
  8. 6S. Ferencsik
  9. 20N. Kovalenko ▼ 74'
  10. 7E. Acolatse ▼ 38'
  11. 10S. Sáreczki

Dự bị 7

  1. 17B. Furdetskyi ▲ 38'
  2. 18P. Kristof Mark ▲ 62'
  3. 9D. Vincze ▲ 74'
  4. 19I. Stavnichuk ▲ 74'
  5. 22Á. Kolozsváry
  6. 23Z. Sipos
  7. 1B. Dojcsák
Kisvárda II HLV: T. Törtei
  1. 12I. Popovych
  2. 13T. Rubus
  3. 23B. Matić
  4. 5R. Benko
  5. 2A. Kozachuk
  6. 15K. Syrota
  7. 20D. Mátyás ▼ 70'
  8. 21H. Szikszai ▼ 70'
  9. 11M. Babics
  10. 10Á. Ésik ▼ 46'
  11. 9I. Priamov

Dự bị 7

  1. 19I. Blyzniuk ▲ 46'
  2. 7A. Kancsij ▲ 70'
  3. 8D. Pongó-Dankai ▲ 70'
  4. 18K. Kovács
  5. 4I. Kobeliash
  6. 1M. Kovács
  7. 6M. Racskó

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Karcag SE
30 66 - 25 +41 70
2
DEAC
30 50 - 24 +26 67
3
Putnok VSE
30 66 - 31 +35 60
4
Tiszafuredi VSE
30 50 - 43 +7 50
5
Tiszaújváros
30 41 - 39 +2 49
6
Kisvárda II
30 37 - 36 +1 45
7
Cigand SE
30 43 - 37 +6 43
8
Eger
30 40 - 49 -9 38
9
Diósgyőr II
30 40 - 41 -1 37
10
Debrecen II
30 42 - 49 -7 36
11
Nyiregyhaza II
30 47 - 44 +3 35
12
Sényő Carnifex
30 41 - 61 -20 32
13
Füzesabony
30 36 - 51 -15 30
14
FC Hatvan
30 29 - 45 -16 30
15
Salgótarjáni BTC
30 31 - 56 -25 29
16
Mátészalka
30 25 - 53 -28 14
Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu30
41Ghi được37
42Thủng lưới36
1.32Bàn thắng mỗi trận1.23
9Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu