Szentlőrinc SE
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Nagykanizsai ULE

Szentlőrinc SE vs Nagykanizsai ULE

Tỷ số chung cuộc: Szentlőrinc SE 1-0 Nagykanizsai ULE tại NB II, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Szentlőrinc SE thắng 2, hòa 1, Nagykanizsai ULE thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 3
Phong độ
WLLLW Szentlőrinc SE
LLLWD Nagykanizsai ULE
  1. 9' A. Rac
  2. HT0-0
  3. 46' A. Samson M. Bogdan
  4. 46' R. Gruber E. Czerna
  5. 56' Yellow Card
  6. 58' M. Szolgai 1-0
  7. 66' D. Varga M. Pinter
  8. 66' M. Kucman A. Lorincz
  9. 71' M. Szolgai
  10. 77' M. Ekker Y. Gelesh
  11. 77' B. Lorincz B. Kapornai
  12. 81' Yellow Card
  13. 83' I. Harsanyi C. Mate
  14. 83' B. Kun B. Rideg
  15. 83' O. Dinnyes B. Varga
  16. 83' K. Szanyi R. Stefan
  17. 87' Yellow Card
  18. 90'+3 B. Kun
  19. FT1-0

Đội hình

Szentlőrinc SE HLV: Mark Nikhazi
  1. 74M. Auerbach
  2. 5M. Bogdan ▼ 46'
  3. 8A. Rac
  4. 14M. Szolgai
  5. 20B. Rideg ▼ 83'
  6. 21P. Kiss-Szeman
  7. 22G. Bolla
  8. 23B. Varga ▼ 83'
  9. 28C. Mate ▼ 83'
  10. 42P. Poor
  11. 67E. Czerna ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 46S. Szilard
  2. 90R. Kostyak
  3. 3L. Marta
  4. 10I. Harsanyi ▲ 83'
  5. 11B. Kun ▲ 83'
  6. 15M. Jung
  7. 17R. Palfalvi
  8. 27L. Milovanovic
  9. 33O. Dinnyes ▲ 83'
  10. 40A. Samson ▲ 46'
  11. 77R. Gruber ▲ 46'
  12. 86P. Weisz
Nagykanizsai ULE HLV: Gyula Jeney
  1. 61D. Mikler
  2. 2T. Magyar
  3. 5B. Kapornai ▼ 77'
  4. 8A. Lorincz ▼ 66'
  5. 9R. Zsolnai
  6. 11V. Jovan
  7. 18M. Pinter ▼ 66'
  8. 20B. Kovacs
  9. 44R. Stefan ▼ 83'
  10. 55M. Horvath
  11. 97Y. Gelesh ▼ 77'

Dự bị 12

  1. 83D. Gaal
  2. 4Z. Puskas
  3. 6R. Godzsajev-Telman
  4. 7D. Varga ▲ 66'
  5. 10F. Borsos
  6. 14K. J. Baglady
  7. 16M. Ekker ▲ 77'
  8. 17B. Lorincz ▲ 77'
  9. 19K. Szanyi ▲ 83'
  10. 27M. Kucman ▲ 66'
  11. 77M. Ebot
  12. 12P. Kovacs

Thống kê

03
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Fehérvár FC
7 11 - 10 +1 9
9
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
10
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
6 6 - 15 -9 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

7Trận đấu8
7Ghi được7
8Thủng lưới11
1Bàn thắng mỗi trận0.88
3Giữ sạch lưới1
2Trên 2.5 bàn3
2Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu