BVSC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Kecskeméti TE

BVSC vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: BVSC 0-1 Kecskeméti TE tại NB II, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: BVSC thắng 1, hòa 0, Kecskeméti TE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 3
Phong độ
LLLWL BVSC
WWWWD Kecskeméti TE
  1. 41' B. Nemeth
  2. HT0-0
  3. 46' V. Sejben P. Torocsik
  4. 46' M. Katona C. Papp
  5. 46' P. Banyai B. Nemeth
  6. 62' P. Nyari B. Kovacs
  7. 62' P. Beke A. Merenyi
  8. 62' B. Bolgar S. Goblyos
  9. 71' 0-1 J. Szepe
  10. 72' P. Bacsa B. Farkas
  11. 72' A. Kiraly K. Csernik
  12. 72' O. Hajba P. Ivady
  13. 84' M. Berki A. Eordogh
  14. 90'+2 N. Kovacs
  15. 90'+2 P. Beke
  16. FT0-1

Đội hình

BVSC HLV: Adam Kincses
  1. 12Z. Petroff
  2. 6P. Ivady ▼ 72'
  3. 7P. Torocsik ▼ 46'
  4. 13N. Kovacs
  5. 20G. Ominger
  6. 22K. Csernik ▼ 72'
  7. 24A. Denes
  8. 55R. Lehoczky
  9. 77C. Papp ▼ 46'
  10. 90Vinicius
  11. 97B. Farkas ▼ 72'

Dự bị 11

  1. 1G. Megyeri
  2. 4L. Babos
  3. 8V. Sejben ▲ 46'
  4. 9P. Bacsa ▲ 72'
  5. 15N. Benko-Biro
  6. 17G. Verten
  7. 25A. Kiraly ▲ 72'
  8. 40M. Katona ▲ 46'
  9. 76F. Juhasz
  10. 82M. Igricz
  11. 88O. Hajba ▲ 72'
Kecskeméti TE HLV: Krisztian Timar
  1. 12B. Ruisz
  2. 3S. Szucs
  3. 6A. Haris
  4. 7A. Merenyi ▼ 62'
  5. 10B. Szabo
  6. 11B. Kovacs ▼ 62'
  7. 15G. Gajag
  8. 19J. Szepe
  9. 44S. Goblyos ▼ 62'
  10. 66A. Eordogh ▼ 84'
  11. 92B. Nemeth ▼ 46'

Dự bị 12

  1. 97I. Szabados
  2. 4Z. Szilgayi
  3. 8P. Nyari ▲ 62'
  4. 9A. Bolyki
  5. 14P. Beke ▲ 62'
  6. 17M. Berki ▲ 84'
  7. 23P. Banyai ▲ 46'
  8. 26B. Farkas
  9. 27B. Bolgar ▲ 62'
  10. 34A. Szojma
  11. 74P. Palvolgyi
  12. 77M. Kotula

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Soroksar
7 20 - 4 +16 19
2
Tiszakecske FC
7 14 - 7 +7 15
3
Kecskeméti TE
7 14 - 8 +6 14
4
Kazincbarcikai
7 12 - 7 +5 13
5
Gyirmot SE
7 13 - 12 +1 13
6
Ajka
6 8 - 6 +2 11
7
Karcag SE
7 12 - 10 +2 10
8
Fehérvár FC
7 11 - 10 +1 9
9
Mezokovesd-zsory
6 7 - 7 0 9
10
Szentlőrinc SE
6 6 - 8 -2 7
11
Szeged 2011
6 6 - 7 -1 6
12
Nagykanizsai ULE
7 6 - 10 -4 6
13
BVSC
6 3 - 7 -4 4
14
Diósgyőri VTK
6 6 - 15 -9 4
15
Csakvar
7 8 - 18 -10 4
16
Kozarmisleny FC
7 5 - 15 -10 3

So sánh

7Trận đấu8
3Ghi được15
7Thủng lưới13
0.43Bàn thắng mỗi trận1.88
3Giữ sạch lưới2
1Trên 2.5 bàn6
1Hiệp hai11

Đối đầu

Trang trận đấu