Kozarmisleny FC
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Kecskeméti TE

Kozarmisleny FC vs Kecskeméti TE

Tỷ số chung cuộc: Kozarmisleny FC 2-1 Kecskeméti TE tại NB II, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kozarmisleny FC thắng 3, hòa 0, Kecskeméti TE thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 28
Sân vận động
Kozármislenyi Stadion, Kozármisleny
Phong độ
LLLWW Kozarmisleny FC
WWWDW Kecskeméti TE
  1. 15' B. Zamostny 1-0
  2. 30' M. Timoteus
  3. 41' P. Beke
  4. 41' B. Szabo
  5. HT1-0
  6. 46' B. Kozics M. Timoteus
  7. 47' M. Gyorfi
  8. 53' K. Laszlo 2-0
  9. 59' A. Bolyki G. Palinkas
  10. 59' B. Bolgar A. Horvath
  11. 59' A. Debreceni A. Eordogh
  12. 66' B. Babinszky B. Zamostny
  13. 70' A. Czekus P. Beke
  14. 72' Z. Csucsanszky D. Zsori
  15. 72' 2-1 A. Bolyki
  16. 78' V. Gazdag B. Herczeg
  17. 78' T. Turi D. Dora
  18. 78' Z. Derekas B. Kovacs
  19. 89' T. Turi
  20. FT2-1

Đội hình

Kozarmisleny FC
  1. 1I. Oroszi
  2. 5G. Gajag
  3. 12M. Timoteus ▼ 46'
  4. 17M. Biro
  5. 19K. Laszlo
  6. 20D. Dora ▼ 78'
  7. 21B. Herczeg ▼ 78'
  8. 24D. Kocsis
  9. 55D. Horvath
  10. 70B. Zamostny ▼ 66'
  11. 90D. Zsori ▼ 72'

Dự bị 9

  1. 41M. Katai-Urban
  2. 66S. Lekai
  3. 7V. Gazdag ▲ 78'
  4. 9B. Babinszky ▲ 66'
  5. 10S. Bako
  6. 22B. Kozics ▲ 46'
  7. 23D. Szalka
  8. 28Z. Csucsanszky ▲ 72'
  9. 77T. Turi ▲ 78'
Kecskeméti TE HLV: Krisztian Timar
  1. 12B. Ruisz
  2. 28A. Horvath ▼ 59'
  3. 6A. Haris
  4. 7G. Palinkas ▼ 59'
  5. 10B. Szabo
  6. 11B. Kovacs ▼ 78'
  7. 14P. Beke ▼ 70'
  8. 15A. Szabo
  9. 18C. Belenyesi
  10. 66A. Eordogh ▼ 59'
  11. 76M. Gyorfi

Dự bị 11

  1. 1K. Palfi
  2. 20B. Varga
  3. 17M. Berki
  4. 22F. Toth
  5. 23Z. Derekas ▲ 78'
  6. 29A. Bolyki ▲ 59'
  7. 30A. Nistor
  8. 31G. Pljesovszki
  9. 37A. Czekus ▲ 70'
  10. 27B. Bolgar ▲ 59'
  11. 2A. Debreceni ▲ 59'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu40
46Ghi được65
51Thủng lưới57
1.28Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn26
24Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu