Kecskeméti TE
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
Kozarmisleny FC

Kecskeméti TE vs Kozarmisleny FC

Tỷ số chung cuộc: Kecskeméti TE 3-0 Kozarmisleny FC tại NB II, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kecskeméti TE thắng 4, hòa 0, Kozarmisleny FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 13
Sân vận động
Széktói Stadion, Kecskemét
Phong độ
WWWDW Kecskeméti TE
LLLWW Kozarmisleny FC
  1. 3' B. Z. Bano-Szabo 1-0
  2. 15' Z. Pesti B. Zamostny
  3. 37' G. Palinkas 2-0
  4. 39' B. Kozics
  5. 43' G. Palinkas 3-0
  6. HT3-0
  7. 52' Z. Pesti
  8. 64' P. Beke A. Merenyi
  9. 64' A. Czekus B. Z. Bano-Szabo
  10. 64' E. Kocs-Washburn B. Babinszky
  11. 64' D. Dora B. Kozics
  12. 73' A. Szabo
  13. 74' V. Gazdag A. Nagirnyi
  14. 74' D. Szalka D. Kocsis
  15. 80' Z. Farkas B. Bolgar
  16. 80' A. Eordogh G. Palinkas
  17. 89' A. Czekus
  18. 90'+1 B. Bocskay A. Szabo
  19. FT3-0

Đội hình

Kecskeméti TE HLV: Krisztian Timar
  1. 20B. Varga
  2. 2A. Debreceni
  3. 6A. Haris
  4. 7G. Palinkas ▼ 80'
  5. 8B. Z. Bano-Szabo ▼ 64'
  6. 11B. Kovacs
  7. 15A. Szabo ▼ 90'
  8. 18C. Belenyesi
  9. 27B. Bolgar ▼ 80'
  10. 76M. Gyorfi
  11. 77A. Merenyi ▼ 64'

Dự bị 11

  1. 12B. Ruisz
  2. 4B. Bocskay ▲ 90'
  3. 9Z. Farkas ▲ 80'
  4. 14P. Beke ▲ 64'
  5. 17M. Berki
  6. 23Z. Derekas
  7. 29A. Bolyki
  8. 34A. Szojma
  9. 37A. Czekus ▲ 64'
  10. 66A. Eordogh ▲ 80'
  11. 90M. Vattay
Kozarmisleny FC
  1. 66S. Lekai
  2. 8C. Mate
  3. 9B. Babinszky ▼ 64'
  4. 10S. Bako
  5. 21A. Nagirnyi ▼ 74'
  6. 22B. Kozics ▼ 64'
  7. 24D. Kocsis ▼ 74'
  8. 55D. Horvath
  9. 70B. Zamostny ▼ 15'
  10. 77T. Turi
  11. 81R. Vajda

Dự bị 12

  1. 1I. Oroszi
  2. 3D. Harsanyi
  3. 7V. Gazdag ▲ 74'
  4. 11M. Ebot
  5. 13N. Lengyel
  6. 16B. Bodrogi
  7. 19E. Kocs-Washburn ▲ 64'
  8. 20D. Dora ▲ 64'
  9. 23D. Szalka ▲ 74'
  10. 28Z. Pesti ▲ 15'
  11. 29M. Sebestyen
  12. 32R. Jelena

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu36
65Ghi được46
57Thủng lưới51
1.63Bàn thắng mỗi trận1.28
8Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu