Tiszakecske FC
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Karcag SE

Tiszakecske FC vs Karcag SE

Tỷ số chung cuộc: Tiszakecske FC 1-1 Karcag SE tại NB II, 23 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Tiszakecske FC thắng 1, hòa 2, Karcag SE thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 14
Sân vận động
Városi Stadion, Tiszakécske
Phong độ
DWWWL Tiszakecske FC
DWWLL Karcag SE
  1. 14' 0-1 C. Sain Balasz
  2. 33' A. Grunvald D. Valencsik
  3. HT0-1
  4. 46' B. Pataki 1-1
  5. 62' P. Hidi Z. Bodor
  6. 62' M. Kohut D. Laszlo
  7. 67' F. Saghy A. Girsik
  8. 74' T. Takacs E. Horvath
  9. 76' A. Z. Gyori C. Sain Balasz
  10. 88' T. Geringer A. Szeker
  11. 88' Z. Vukk M. Zambo
  12. FT1-1

Đội hình

Tiszakecske FC
  1. 37R. Prokop
  2. 7Myke
  3. 10E. Horvath ▼ 74'
  4. 11B. Balazs
  5. 17A. Szeker ▼ 88'
  6. 20M. Zambo ▼ 88'
  7. 27A. Bodi
  8. 33J. Varga
  9. 35V. Visinka
  10. 50D. Valencsik ▼ 33'
  11. 77B. Pataki

Dự bị 8

  1. 13B. Barath
  2. 4A. Grunvald ▲ 33'
  3. 6R. Csaki
  4. 8M. Burdika
  5. 9T. Takacs ▲ 74'
  6. 12Z. Takacs
  7. 14T. Geringer ▲ 88'
  8. 21Z. Vukk ▲ 88'
Karcag SE HLV: Attila Varga
  1. 87M. Engedi
  2. 4M. Kovalovszki
  3. 7D. Szekely
  4. 17Z. Bodor ▼ 62'
  5. 19A. Girsik ▼ 67'
  6. 21B. Fabian
  7. 23L. Fazekas
  8. 24T. Szekszardi
  9. 77D. Laszlo ▼ 62'
  10. 92K. Szucs
  11. 96C. Sain Balasz ▼ 76'

Dự bị 11

  1. 51R. Gergely
  2. 71E. Fedinisinec
  3. 5A. Z. Gyori ▲ 76'
  4. 8M. Vida
  5. 10R. Tarcsi
  6. 11G. Regenyei
  7. 14F. Saghy ▲ 67'
  8. 18S. Kaye
  9. 22M. Gyorgye
  10. 26P. Hidi ▲ 62'
  11. 97M. Kohut ▲ 62'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
30 59 - 26 +33 64
2
Budapest Honvéd FC
30 49 - 26 +23 59
3
Kecskeméti TE
30 49 - 39 +10 51
4
Kozarmisleny FC
30 38 - 40 -2 48
5
Mezokovesd-zsory
30 37 - 34 +3 46
6
Csakvar
30 43 - 37 +6 46
7
BVSC
30 36 - 30 +6 41
8
Fehérvár FC
30 37 - 33 +4 39
9
Tiszakecske FC
30 37 - 44 -7 39
10
Szeged 2011
30 29 - 34 -5 36
11
Karcag SE
30 29 - 41 -12 35
12
Ajka
30 23 - 40 -17 33
13
Soroksar
30 41 - 45 -4 33
14
Szentlőrinc SE
30 35 - 42 -7 33
15
Budafoki LC
30 33 - 49 -16 29
16
Bekescsaba 1912
30 27 - 42 -15 28
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu33
49Ghi được35
54Thủng lưới49
1.4Bàn thắng mỗi trận1.06
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn13
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu