Tatabánya
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Gyirmot SE

Tatabánya vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Tatabánya 2-1 Gyirmot SE tại NB II, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tatabánya thắng 2, hòa 1, Gyirmot SE thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 13
Sân vận động
Grosics Gyula Stadion, Tatabanya
Phong độ
WWWDL Tatabánya
WLLWW Gyirmot SE
  1. 15' R. Jelena D. Kiprich
  2. 32' 0-1 R. Horváth
  3. HT0-1
  4. 58' R. Ugrai
  5. 65' D. Varga K. Katona
  6. 65' P. Vass L. Bertus
  7. 66' Á. Hajdú M. Helembai
  8. 66' M. Adamcsek R. Ugrai
  9. 73' R. Jelena 1-1
  10. 75' Á. Miknyóczki R. Horváth
  11. 75' M. Hudák M. Madarász
  12. 83' D. Árvai K. Vida
  13. 83' Z. Letenyei A. Eördögh
  14. 87' G. Buna
  15. 90'+3 D. Hudák N. Kiss
  16. 90' Z. Harsányi 2-1
  17. FT2-1

Đội hình

Tatabánya HLV: G. Gyürki
  1. P. Lóth
  2. D. Kiprich ▼ 15'
  3. B. Deutsch
  4. G. Buna
  5. Z. Harsányi
  6. L. Bertus ▼ 65'
  7. K. Csernik
  8. K. Katona ▼ 65'
  9. K. Vida ▼ 83'
  10. G. Szegleti
  11. A. Eördögh ▼ 83'

Dự bị 11

  1. R. Jelena ▲ 15'
  2. D. Varga ▲ 65'
  3. P. Vass ▲ 65'
  4. D. Árvai ▲ 83'
  5. Z. Letenyei ▲ 83'
  6. Á. Klausz
  7. D. Német
  8. E. Székely
  9. G. Forró
  10. I. Kovács
  11. O. Balla
Gyirmot SE HLV: Z. Tamasi
  1. A. Hársfalvi
  2. V. Szegi
  3. M. Helembai ▼ 66'
  4. V. Csörgő
  5. B. Lányi
  6. M. Madarász ▼ 75'
  7. M. Katona
  8. N. Kiss ▼ 90'
  9. R. Ugrai ▼ 66'
  10. R. Horváth ▼ 75'
  11. O. Pishchur

Dự bị 9

  1. Á. Hajdú ▲ 66'
  2. M. Adamcsek ▲ 66'
  3. Á. Miknyóczki ▲ 75'
  4. M. Hudák ▲ 75'
  5. D. Hudák ▲ 90'
  6. B. Kecskés
  7. D. Kovács
  8. J. Molnár
  9. R. Rozs

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kisvarda FC
30 57 - 44 +13 58
2
Kazincbarcikai
30 51 - 30 +21 53
3
Vasas
30 47 - 35 +12 52
4
Szentlőrinc SE
30 44 - 32 +12 47
5
Kozarmisleny FC
30 45 - 42 +3 47
6
Mezokovesd-zsory
30 44 - 35 +9 44
7
Szeged 2011
30 36 - 32 +4 42
8
Budapest Honvéd FC
30 41 - 39 +2 40
9
BVSC
30 31 - 32 -1 38
10
Csakvar
30 41 - 50 -9 36
11
Soroksar
30 42 - 47 -5 35
12
Budafoki LC
30 44 - 53 -9 35
13
Ajka
30 31 - 38 -7 35
14
Bekescsaba 1912
30 30 - 38 -8 33
15
Gyirmot SE
30 41 - 46 -5 31
16
Tatabánya
30 28 - 60 -32 24
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu36
34Ghi được54
68Thủng lưới53
0.92Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn19
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu