Tatabánya
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Gyirmot SE

Tatabánya vs Gyirmot SE

Tỷ số chung cuộc: Tatabánya 1-2 Gyirmot SE tại NB II, 31 tháng 3, 2012. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Tatabánya thắng 2, hòa 1, Gyirmot SE thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 21
Sân vận động
Grosics Gyula Stadion, Tatabanya
Phong độ
WWWDL Tatabánya
WLLWW Gyirmot SE
  1. 27' T. Mori 1-0
  2. HT1-0
  3. 58' N. Tóth B. Laki
  4. 59' J. Farkas Z. Vujovic
  5. 64' L. Fitos B. Molnar
  6. 69' 1-1 K. Czanik
  7. 78' F. Beres I. Sitku
  8. 80' R. Horváth L. Makrai
  9. 80' 1-2 N. Tóth
  10. 81' I. Deme B. Domokos
  11. FT1-2

Đội hình

Tatabánya
  1. T. Boros
  2. A. Böjte
  3. M. Izing
  4. T. Mori
  5. B. Domokos ▼ 81'
  6. D. Lajtos
  7. I. Kovács
  8. D. Szekér
  9. D. Milanovic
  10. I. Sitku ▼ 78'
  11. Z. Vujovic ▼ 59'

Dự bị 7

  1. J. Farkas ▲ 59'
  2. F. Beres ▲ 78'
  3. I. Deme ▲ 81'
  4. A. Dombai
  5. K. Simkó
  6. R. Szabacsi
  7. Z. Veto
Gyirmot SE
  1. B. Somodi
  2. G. Nagy II
  3. Z. Bognár
  4. L. Makrai ▼ 80'
  5. L. Varga
  6. B. Molnar ▼ 64'
  7. K. Czanik
  8. N. Kardos
  9. T. Cseri
  10. I. Ferenczi
  11. B. Laki ▼ 58'

Dự bị 7

  1. N. Tóth ▲ 58'
  2. L. Fitos ▲ 64'
  3. R. Horváth ▲ 80'
  4. I. Berde
  5. L. Nagy
  6. P. Lázár
  7. Z. Deli

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eger
30 42 - 26 +16 59
1
MTK Budapest FC
30 67 - 20 +47 69
2
Kozarmisleny FC
30 50 - 30 +20 55
2
Szolnoki MAV FC
30 55 - 32 +23 55
3
Bekescsaba 1912
30 44 - 30 +14 51
3
Gyirmot SE
30 50 - 43 +7 52
4
Ajka
30 48 - 34 +14 50
4
Cegledi VSE
30 46 - 43 +3 47
5
Mezokovesd-zsory
30 43 - 40 +3 44
5
Tatabánya
30 50 - 34 +16 49
6
Orosháza
30 47 - 39 +8 44
6
Veszprém
30 44 - 37 +7 47
7
Nyiregyhaza
30 50 - 47 +3 43
7
SZTK-Erima
30 52 - 38 +14 45
8
Balmazujvaros
30 52 - 40 +12 42
8
Videoton II
30 38 - 35 +3 41
9
Bajai
30 46 - 50 -4 37
10
Ferencváros II
30 46 - 54 -8 36
10
Újpest II
30 46 - 60 -14 40
11
BKV Előre
30 32 - 45 -13 35
11
VAC
30 44 - 48 -4 38
12
Paksi SE II
30 27 - 41 -14 31
12
Szeged 2011
30 46 - 43 +3 37
13
Gyori ETO II
30 37 - 49 -12 30
13
Kazincbarcikai
30 32 - 47 -15 35
14
Honvéd II
30 36 - 44 -8 34
14
Soproni VSE
30 28 - 52 -24 30
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 25 - 58 -33 28
15
REAC
30 44 - 61 -17 31
16
Budaorsi SC
30 37 - 57 -20 25
16
Vecsés
30 21 - 49 -28 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
50Ghi được58
36Thủng lưới52
1.56Bàn thắng mỗi trận1.81
10Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn20
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu