Budafoki LC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Siofok

Budafoki LC vs Siofok

Tỷ số chung cuộc: Budafoki LC 1-0 Siofok tại NB II, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Budafoki LC thắng 3, hòa 4, Siofok thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 30
Sân vận động
Promontor utcai stadion, Budapest
Phong độ
WWDWW Budafoki LC
DLDWW Siofok
  1. 10' M. Fekete O. Horváth
  2. 21' K. Szerető D. Kovács
  3. 30' A. Merényi Z. Vasvári
  4. 35' B. Oláh 1-0
  5. 45'+2 B. Nemeth
  6. HT1-0
  7. 46' B. Elek D. Zsóri
  8. 50' Z. Varjas
  9. 56' B. Balogh B. Németh
  10. 56' D. László Z. Szedlár
  11. 70' Á. Girsik Z. Varjas
  12. 82' K.Schildkraut M. Csató
  13. 84' P. Posztobanyi
  14. 87' O. Kalmar
  15. FT1-0

Đội hình

Budafoki LC HLV: L. Dajka
  1. B. Gundel-Takács
  2. M. Lorentz
  3. O. Kalmár
  4. M. Németh
  5. B. Oláh
  6. A. Csonka
  7. I. Soltész
  8. O. Horváth ▼ 10'
  9. D. Kovács ▼ 21'
  10. D. Zsóri ▼ 46'
  11. Z. Vasvári ▼ 30'

Dự bị 11

  1. M. Fekete ▲ 10'
  2. K. Szerető ▲ 21'
  3. A. Merényi ▲ 30'
  4. B. Elek ▲ 46'
  5. A. Horváth
  6. A. Pintér
  7. G. Nagy
  8. G. Vaszicsku
  9. J. Csaba
  10. M. Ecseri
  11. M. Orosz
Siofok HLV: J. Gyula
  1. G. Hutvágner
  2. M. Csató ▼ 82'
  3. B. Varga
  4. G. Major
  5. Z. Szedlár ▼ 56'
  6. M. Kitl
  7. P. Posztobányi
  8. Z. Varjas ▼ 70'
  9. G. Gyurkits
  10. C. Denes
  11. B. Németh ▼ 56'

Dự bị 12

  1. B. Balogh ▲ 56'
  2. D. László ▲ 56'
  3. Á. Girsik ▲ 70'
  4. K.Schildkraut ▲ 82'
  5. A. Svedyuk
  6. D. Winter
  7. J. Hegedűs
  8. M. Nemes
  9. N. György
  10. V. Vékony
  11. Z. Debreceni
  12. P. Horváth

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nyiregyhaza
32 65 - 26 +39 73
2
Vasas
32 66 - 30 +36 64
3
Győri ETO FC
32 61 - 35 +26 63
4
Szeged 2011
32 31 - 20 +11 56
5
Kozarmisleny FC
32 52 - 43 +9 49
6
Gyirmot SE
32 45 - 42 +3 45
7
Csakvar
32 37 - 41 -4 43
8
Kazincbarcikai
32 35 - 37 -2 43
9
Budapest Honvéd FC
32 37 - 34 +3 42
10
Soroksar
32 36 - 39 -3 42
11
Ajka
32 27 - 31 -4 40
12
Budafoki LC
32 34 - 43 -9 40
13
Szombathelyi Haladas
32 40 - 47 -7 38
14
BVSC
32 26 - 39 -13 36
15
Pécsi MFC
32 19 - 36 -17 35
16
Tiszakecske FC
32 30 - 38 -8 30
17
Siofok
32 33 - 56 -23 28
18
MTE 1904
32 26 - 63 -37 21
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu46
49Ghi được52
52Thủng lưới80
1.14Bàn thắng mỗi trận1.13
16Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu