Szeged 2011
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Kozarmisleny FC

Szeged 2011 vs Kozarmisleny FC

Tỷ số chung cuộc: Szeged 2011 1-0 Kozarmisleny FC tại NB II, 22 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szeged 2011 thắng 6, hòa 2, Kozarmisleny FC thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 13
Sân vận động
Szent Gellért Fórum, Szeged
Trọng tài
A. Radvanyi
Phong độ
LLWDD Szeged 2011
LLLLW Kozarmisleny FC
  1. HT0-0
  2. 46' Á. Papp K. Rédling
  3. 46' L. Szatmári D. Szakály
  4. 52' R. Kővári M. Könczey
  5. 52' H. Jammeh 1-0
  6. 57' A. Guth B. Vogyicska
  7. 57' E. Nagy R. Vajda
  8. 60' S. Furedi
  9. 62' B. Daru H. Jammeh
  10. 65' P. Beke
  11. 68' D. Szabó K. Kirchner
  12. 68' Z. Tóth K. Kulcsár
  13. 71' M. Berdó T. Turi
  14. 74' D. Szabo
  15. 81' E. Nagy
  16. 85' Á. Simon N. Kundrák
  17. 86' A. Simon
  18. 90' Z. Toth
  19. FT1-0

Đội hình

Szeged 2011 HLV: A. Stevanović
  1. J. Takács
  2. B. Tóth
  3. Z. Szilágyi
  4. A. Temesvári
  5. M. Könczey ▼ 52'
  6. D. Szakály ▼ 46'
  7. A. Farkas
  8. Z. Gajdos
  9. H. Jammeh ▼ 62'
  10. N. Kundrák ▼ 85'
  11. K. Rédling ▼ 46'

Dự bị 11

  1. Á. Papp ▲ 46'
  2. L. Szatmári ▲ 46'
  3. R. Kővári ▲ 52'
  4. B. Daru ▲ 62'
  5. Á. Simon ▲ 85'
  6. Á. Dobos
  7. M. Bitó
  8. S. Sipos
  9. T. Molnár-Farkas
  10. V. Dobronoky
  11. Z. Beronja
Kozarmisleny FC HLV: Z. Szekeres
  1. S. Lékai
  2. T. Turi ▼ 71'
  3. S. Füredi
  4. D. Horváth
  5. V. Tölgyesi
  6. K. Kirchner ▼ 68'
  7. M. Kosznovszky
  8. K. Kulcsár ▼ 68'
  9. P. Beke
  10. R. Vajda ▼ 57'
  11. B. Vogyicska ▼ 57'

Dự bị 11

  1. A. Guth ▲ 57'
  2. E. Nagy ▲ 57'
  3. D. Szabó ▲ 68'
  4. Z. Tóth ▲ 68'
  5. M. Berdó ▲ 71'
  6. A. Hampuk
  7. B. Károly
  8. D. Varasdi
  9. M. Somogyi
  10. P. Kotroczó
  11. S. Gál

Thống kê

01
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Diósgyőri VTK
38 79 - 36 +43 87
2
MTK Budapest FC
38 86 - 48 +38 74
3
Ajka
38 54 - 37 +17 68
4
Szeged 2011
38 50 - 38 +12 64
5
Soroksar
38 57 - 48 +9 61
6
Gyirmot SE
38 59 - 46 +13 60
7
Pécsi MFC
38 38 - 31 +7 58
8
Siofok
38 45 - 51 -6 56
9
Szombathelyi Haladas
38 54 - 56 -2 51
10
Budafoki LC
38 39 - 46 -7 47
11
Győri ETO FC
38 37 - 42 -5 46
12
Tiszakecske FC
38 38 - 50 -12 46
13
MTE 1904
38 36 - 44 -8 46
14
Kazincbarcikai
38 41 - 56 -15 45
15
Csakvar
38 44 - 50 -6 42
16
Kozarmisleny FC
38 46 - 63 -17 41
17
Szentlőrinc SE
38 44 - 58 -14 39
18
Nyiregyhaza
38 46 - 55 -9 38
19
Bekescsaba 1912
38 47 - 56 -9 37
20
Dorogi FC
38 32 - 61 -29 31
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu44
53Ghi được48
44Thủng lưới71
1.23Bàn thắng mỗi trận1.09
15Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu