Szombathelyi Haladas vs Ajka
Tỷ số chung cuộc: Szombathelyi Haladas 0-0 Ajka tại NB II, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Szombathelyi Haladas thắng 2, hòa 2, Ajka thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- NB II · Vòng 8
- Sân vận động
- Haladás Stadion, Szombathely
- Trọng tài
- A. Radvanyi
- Phong độ
- LLLLL Szombathelyi Haladas
- DDWWL Ajka
- 21' D. Gorgenyi
- HT0-0
- 62' ▲ L. Lencse ▼ K. Csernik
- 62' ▲ T. Tajthy ▼ Z. Kenderes
- 73' M. Nemeth
- 73' ▲ F. Dragóner ▼ V. Sejben
- 77' ▲ G. Hursán ▼ M. Tóth
- 82' ▲ Á. Borvető ▼ Z. Derekas
- 84' ▲ K. Szűcs ▼ Á. Présinger
- 88' B. Gaal
- 90'+1 B. Racz
- FT0-0
Đội hình
- I. Verpecz
- P. Bošnjak
- M. Németh
- M. Csató
- M. Simuț
- B. Rácz
- K. Csernik ▼ 62'
- M. Tóth ▼ 77'
- Z. Derekas ▼ 82'
- R. Molnár
- R. Horváth
Dự bị 12
- L. Lencse ▲ 62'
- G. Hursán ▲ 77'
- Á. Borvető ▲ 82'
- Á. Doktorics
- D. Bartusz
- G. Bolla
- P. Tarján
- R. Mursits
- R. Nagy
- S. Devecseri
- T. Csilus
- V. Nyíri
- D. Horváth
- Á. Présinger ▼ 84'
- D. Görgényi
- G. Tóth
- B. Jagodics
- N. Kovács
- Z. Kenderes ▼ 62'
- Z. Csizmadia
- B. Gaál
- V. Sejben ▼ 73'
- L. Doncsecz
Dự bị 10
- T. Tajthy ▲ 62'
- F. Dragóner ▲ 73'
- K. Szűcs ▲ 84'
- B. Nagy
- B. Szabó
- I. Szabados
- K. Berzsenyi
- M. Balogh
- M. Molnár
- P. Fodor
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 79 - 36 | +43 | 87 | |
| 2 | 38 | 86 - 48 | +38 | 74 | |
| 3 | 38 | 54 - 37 | +17 | 68 | |
| 4 | 38 | 50 - 38 | +12 | 64 | |
| 5 | 38 | 57 - 48 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 59 - 46 | +13 | 60 | |
| 7 | 38 | 38 - 31 | +7 | 58 | |
| 8 | 38 | 45 - 51 | -6 | 56 | |
| 9 | 38 | 54 - 56 | -2 | 51 | |
| 10 | 38 | 39 - 46 | -7 | 47 | |
| 11 | 38 | 37 - 42 | -5 | 46 | |
| 12 | 38 | 38 - 50 | -12 | 46 | |
| 13 | 38 | 36 - 44 | -8 | 46 | |
| 14 | 38 | 41 - 56 | -15 | 45 | |
| 15 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 16 | 38 | 46 - 63 | -17 | 41 | |
| 17 | 38 | 44 - 58 | -14 | 39 | |
| 18 | 38 | 46 - 55 | -9 | 38 | |
| 19 | 38 | 47 - 56 | -9 | 37 | |
| 20 | 38 | 32 - 61 | -29 | 31 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
63Ghi được58
65Thủng lưới41
1.43Bàn thắng mỗi trận1.41
6Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai24