Bekescsaba 1912
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
III. Kerületi TUE

Bekescsaba 1912 vs III. Kerületi TUE

Tỷ số chung cuộc: Bekescsaba 1912 2-1 III. Kerületi TUE tại NB II, 22 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Bekescsaba 1912 thắng 1, hòa 0, III. Kerületi TUE thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 38
Sân vận động
Kórház utcai stadion, Békéscsaba
Trọng tài
I. Vad II
Phong độ
LLLDD Bekescsaba 1912
WLWLW III. Kerületi TUE
  1. 14' D. Kulcsar
  2. 17' D. Máris 1-0
  3. 35' 1-1 D. Barczi
  4. 37' R. Lukacs
  5. 42' R. Lukács 2-1
  6. HT2-1
  7. 52' Á. Borvető Z. Daróczi
  8. 66' N. Pantović R. Lukács
  9. 66' R. Mikló D. Máris
  10. 67' A. Mykytyshyn R. Bekker
  11. 68' G. Bora
  12. 72' G. Puskas
  13. 74' M. Hodonicki G. Puskás
  14. 76' M. Remili T. Egerszegi
  15. 76' R. Schuszter B. Birtalan
  16. 90'+3 Erdeinek
  17. 90'+3 Dániel Tóth T. Ilyés
  18. FT2-1

Đội hình

Bekescsaba 1912 HLV: G. Brlázs
  1. D. Winter
  2. M. Farkas
  3. G. Puskás ▼ 74'
  4. G. Bora
  5. L. Fazekas
  6. M. Kitl
  7. P. Horvath
  8. D. Máris ▼ 66'
  9. L. Zvara
  10. R. Lukács ▼ 66'
  11. T. Ilyés ▼ 90'

Dự bị 12

  1. N. Pantović ▲ 66'
  2. R. Mikló ▲ 66'
  3. M. Hodonicki ▲ 74'
  4. Dániel Tóth ▲ 90'
  5. B. Babinyecz
  6. B. Farkas
  7. C. Szabó
  8. D. Bor
  9. G. Sipos
  10. P. Gránicz
  11. P. Szabó
  12. R. Krnács
III. Kerületi TUE HLV: A. Pintér
  1. J. Balázs
  2. A. Fejes
  3. D. Kulcsár
  4. V. Szalai
  5. G. Erdei
  6. R. Bekker ▼ 67'
  7. D. Barczi
  8. T. Egerszegi ▼ 76'
  9. K. Köböl
  10. B. Birtalan ▼ 76'
  11. Z. Daróczi ▼ 52'

Dự bị 11

  1. Á. Borvető ▲ 52'
  2. A. Mykytyshyn ▲ 67'
  3. M. Remili ▲ 76'
  4. R. Schuszter ▲ 76'
  5. A. Rédei
  6. L. Földeák
  7. L. Sili
  8. O. Horváth
  9. P. Nyári
  10. P. Rajczi
  11. T. Horváth

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu47
66Ghi được54
78Thủng lưới91
1.5Bàn thắng mỗi trận1.15
4Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn26
32Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu