III. Kerületi TUE
4 : 3
FT · Hiệp một 3:3
·
Bekescsaba 1912

III. Kerületi TUE vs Bekescsaba 1912

Tỷ số chung cuộc: III. Kerületi TUE 4-3 Bekescsaba 1912 tại NB II, 5 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: III. Kerületi TUE thắng 2, hòa 0, Bekescsaba 1912 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 19
Sân vận động
Hevizi uti Stadion, Budapest
Trọng tài
Á. Gaál
Phong độ
WLWLW III. Kerületi TUE
LLLDD Bekescsaba 1912
  1. 17' K. Kobol
  2. 18' 0-1 N. Pantović11m
  3. 24' M. Remili 1-1
  4. 26' 1-2 P. Horvath
  5. 31' M. Farkas
  6. 32' M. Remili11m 2-2
  7. 36' 2-3 R. Lukács
  8. 40' Á. Borvető 3-3
  9. 42' P. Szabo
  10. HT3-3
  11. 46' G. Puskás S. Nagy
  12. 48' Z. Tamási A. Fejes
  13. 54' P. Paudits S. Varga
  14. 63' Á. Borvető 4-3
  15. 67' P. Gránicz P. Szabó
  16. 73' L. Sili M. Remili
  17. 78' G. Puskas
  18. 80' T. Ilyés R. Lukács
  19. 85' Z. Tamasi
  20. 87' A. Borveto
  21. 89' N. Pantovic
  22. FT4-3

Đội hình

III. Kerületi TUE HLV: S. Kemenes
  1. J. Balázs
  2. A. Fejes ▼ 48'
  3. G. Erdei
  4. R. Bekker
  5. G. Bori
  6. D. Barczi
  7. T. Egerszegi
  8. R. Rabatin
  9. K. Köböl
  10. M. Remili ▼ 73'
  11. Á. Borvető

Dự bị 8

  1. Z. Tamási ▲ 48'
  2. L. Sili ▲ 73'
  3. A. Rédei
  4. B. Máté
  5. K. Tóth
  6. O. Horváth
  7. P. Rajczi
  8. T. Horváth
Bekescsaba 1912 HLV: S. Schindler
  1. A. Czinanó
  2. S. Nagy ▼ 46'
  3. M. Farkas
  4. G. Bora
  5. P. Szabó ▼ 67'
  6. N. Pantović
  7. P. Horvath
  8. G. Sipos
  9. M. Hodonicki
  10. R. Lukács ▼ 80'
  11. S. Varga ▼ 54'

Dự bị 8

  1. G. Puskás ▲ 46'
  2. P. Paudits ▲ 54'
  3. P. Gránicz ▲ 67'
  4. T. Ilyés ▲ 80'
  5. D. Winter
  6. L. Zvara
  7. R. Krnács
  8. B. Mágocsi

Thống kê

12
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu44
54Ghi được66
91Thủng lưới78
1.15Bàn thắng mỗi trận1.5
12Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu