Budafoki LC
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Budaörs

Budafoki LC vs Budaörs

Tỷ số chung cuộc: Budafoki LC 0-0 Budaörs tại NB II, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Budafoki LC thắng 2, hòa 1, Budaörs thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 13
Sân vận động
Promontor utcai stadion, Budapest
Trọng tài
T. Takács
Phong độ
WWDWW Budafoki LC
WWLLL Budaörs
  1. 22' D. Pinter
  2. 41' M. Kotula
  3. HT0-0
  4. 57' Á. Zuigéber K. Adorján
  5. 57' O. Kalmár M. Kotula
  6. 62' G. Kapronczai I. Vankó
  7. 62' M. Petnehazi A. Winkler
  8. 67' M. Szabó D. László
  9. 81' R. Horvath Á. Halmai
  10. 90' C. Molnár B. Lengyel
  11. FT0-0

Đội hình

Budafoki LC HLV: C. Csizmadia
  1. A. Horváth
  2. D. Fótyik
  3. M. Jagodics
  4. M. Kotula ▼ 57'
  5. K. Adorján ▼ 57'
  6. M. Micsinai
  7. I. Soltész
  8. S. Ihrig-Farkas
  9. D. Szalai
  10. D. Kovács
  11. D. László ▼ 67'

Dự bị 12

  1. Á. Zuigéber ▲ 57'
  2. O. Kalmár ▲ 57'
  3. M. Szabó ▲ 67'
  4. A. Margitics
  5. B. Bese
  6. B. Farkas
  7. B. Nándori
  8. D. Horgosi
  9. I. Oroszi
  10. k. Khiesz
  11. M. Fekete
  12. M. Papp
Budaörs HLV: K. Gabala
  1. G. Tóth
  2. S. Fényes
  3. M. Sajbán
  4. D. Pinter
  5. K. Tóth
  6. L. Zsidai
  7. B. Lengyel ▼ 90'
  8. A. Gyuracz
  9. Á. Halmai ▼ 81'
  10. I. Vankó ▼ 62'
  11. A. Winkler ▼ 62'

Dự bị 10

  1. G. Kapronczai ▲ 62'
  2. M. Petnehazi ▲ 62'
  3. R. Horvath ▲ 81'
  4. C. Molnár ▲ 90'
  5. A. Menyhárt
  6. B. Gula
  7. B. Szabó
  8. D. Bognár
  9. H. Fülöp Mirkó
  10. A. Kékesi

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vasas
38 80 - 22 +58 85
2
Kecskeméti TE
38 75 - 36 +39 77
3
Diósgyőri VTK
38 57 - 40 +17 72
4
Szeged 2011
38 64 - 34 +30 66
5
Siofok
38 42 - 37 +5 59
6
Szombathelyi Haladas
38 37 - 30 +7 57
7
Győri ETO FC
38 57 - 46 +11 56
8
Soroksar
38 67 - 61 +6 52
9
Ajka
38 49 - 49 0 51
10
Nyiregyhaza
38 45 - 51 -6 50
11
Pécsi MFC
38 38 - 39 -1 48
12
Csakvar
38 52 - 57 -5 43
13
Tiszakecske FC
38 41 - 65 -24 42
14
Budafoki LC
38 39 - 50 -11 42
15
Bekescsaba 1912
38 53 - 69 -16 42
16
Szentlőrinc SE
38 39 - 57 -18 42
17
Dorogi FC
38 35 - 60 -25 41
18
Szolnoki MAV FC
38 35 - 55 -20 38
19
Budaörs
38 40 - 61 -21 38
20
III. Kerületi TUE
38 36 - 62 -26 37
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu46
50Ghi được48
65Thủng lưới81
1.02Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn24
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu