Kaposvar
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Siofok

Kaposvar vs Siofok

Tỷ số chung cuộc: Kaposvar 1-1 Siofok tại NB II, 14 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kaposvar thắng 7, hòa 2, Siofok thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 29
Sân vận động
Rákóczi Stadion, Kaposvár
Trọng tài
T. Farkas
Phong độ
WWWWL Kaposvar
DLDWW Siofok
  1. 22' M. Izing
  2. HT0-0
  3. 49' 0-1 P. Horváth
  4. 50' A. Balog D. Zólyomi
  5. 55' Z. Balázs11m 1-1
  6. 62' B. Jagodics
  7. 64' A. Szakály M. Nikházi
  8. 64' B. Gaal B. Benitó
  9. 75' D. Bíró J. Bartos
  10. 78' B. Farkas
  11. 79' Z. Varjas T. Kecskés
  12. 85' A. Bidzilya V. Hadaró
  13. 85' L. Ur M. Gál
  14. 86' D. Biro
  15. 86' G. Hajnal D. Cipf
  16. 86' N. György B. Elek
  17. 88' M. Horvath
  18. FT1-1

Đội hình

Kaposvar HLV: P. Várhidi
  1. K. Pogacsics
  2. G. Dvorschák
  3. T. Nagy
  4. J. Nagy
  5. C. Vachtler
  6. V. Hadaró ▼ 85'
  7. M. Gál ▼ 85'
  8. D. Zólyomi ▼ 50'
  9. Z. Balázs
  10. B. Farkas
  11. J. Bartos ▼ 75'

Dự bị 7

  1. A. Balog ▲ 50'
  2. D. Bíró ▲ 75'
  3. A. Bidzilya ▲ 85'
  4. L. Ur ▲ 85'
  5. A. Szabó
  6. Á. Szederkényi
  7. M. Bánki
Siofok HLV: I. Mihalecz
  1. G. Hutvágner
  2. M. Izing
  3. B. Jagodics
  4. B. Kiss
  5. M. Horváth
  6. T. Kecskés ▼ 79'
  7. M. Nikházi ▼ 64'
  8. B. Benitó ▼ 64'
  9. B. Elek ▼ 86'
  10. P. Horváth
  11. D. Cipf ▼ 86'

Dự bị 11

  1. A. Szakály ▲ 64'
  2. B. Gaal ▲ 64'
  3. Z. Varjas ▲ 79'
  4. G. Hajnal ▲ 86'
  5. N. György ▲ 86'
  6. B. Deutsch
  7. B. Szmola
  8. B. Tömösvári
  9. D. Kovács
  10. M. Lapos
  11. M. Medgyesi

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu47
48Ghi được64
78Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận1.36
7Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn28
24Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu