Siofok
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kaposvar

Siofok vs Kaposvar

Tỷ số chung cuộc: Siofok 1-2 Kaposvar tại NB II, 27 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Siofok thắng 1, hòa 2, Kaposvar thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 10
Sân vận động
Révész Géza utcai stadion, Siófok
Trọng tài
B. Csonka
Phong độ
DLDWW Siofok
WWWWL Kaposvar
  1. 22' D. Cipf 1-0
  2. 30' V. Hadaro
  3. 33' M. Lapos
  4. 43' M. Nikhazi
  5. HT1-0
  6. 46' J. Nagy N. Andrić
  7. 46' L. Ur C. Vachtler
  8. 68' C. Erdei A. Szakály
  9. 73' T. Kecskés M. Nikházi
  10. 82' M. Lapos
  11. 82' M. Lapos
  12. 83' M. Horváth D. Cipf
  13. 84' Yellow Card
  14. 84' 1-1 C. Erdei
  15. 85' Yellow Card
  16. 85' Yellow Card
  17. 87' 1-2 T. Nagy
  18. 89' I. Ferenczi B. Tömösvári
  19. FT1-2

Đội hình

Siofok HLV: I. Gál
  1. G. Hutvágner
  2. G. Polényi
  3. M. Izing
  4. B. Deutsch
  5. M. Lapos
  6. M. Nikházi ▼ 73'
  7. B. Benitó
  8. B. Gaal
  9. B. Elek
  10. B. Tömösvári ▼ 89'
  11. D. Cipf ▼ 83'

Dự bị 6

  1. T. Kecskés ▲ 73'
  2. M. Horváth ▲ 83'
  3. I. Ferenczi ▲ 89'
  4. G. Hajnal
  5. M. Márk
  6. B. Szmola
Kaposvar HLV: R. Waltner
  1. K. Pogacsics
  2. T. Nagy
  3. C. Vachtler ▼ 46'
  4. V. Hadaró
  5. A. Szakály ▼ 68'
  6. M. Gál
  7. B. Szabó
  8. Z. Varjas
  9. Z. Balázs
  10. N. Andrić ▼ 46'
  11. Á. Szarka

Dự bị 7

  1. J. Nagy ▲ 46'
  2. L. Ur ▲ 46'
  3. C. Erdei ▲ 68'
  4. A. Szabó
  5. B. Földi
  6. M. Bonnyai
  7. B. Sólyom

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu45
64Ghi được48
68Thủng lưới78
1.36Bàn thắng mỗi trận1.07
9Giữ sạch lưới7
28Trên 2.5 bàn26
36Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu