DEAC
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kazincbarcikai

DEAC vs Kazincbarcikai

Tỷ số chung cuộc: DEAC 0-1 Kazincbarcikai tại NB II, 16 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: DEAC thắng 1, hòa 1, Kazincbarcikai thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 9
Sân vận động
Nagyerdei Stadion, Debrecen
Trọng tài
Á. Pillók
Phong độ
WDLDL DEAC
WWDDL Kazincbarcikai
  1. 10' A. Farkas
  2. 35' 0-1 S. Oltean
  3. HT0-1
  4. 47' Y. Toma
  5. 53' G. Zoltan David
  6. 58' D. Szekely
  7. 58' A. Damasdi
  8. 64' K. Nagy
  9. 64' T. Oldal M. Kelemen
  10. 68' L. Rezes A. Damásdi
  11. 74' P. Bíró D. Székely
  12. 84' E. Burai M. Orosz
  13. 84' D. Bereczki L. Tóth
  14. 90'+4 R. Miklo
  15. 90' B. Borbély S. Oltean
  16. FT0-1

Đội hình

DEAC HLV: P. Balogh
  1. B. Acsádi
  2. Z. Nagy
  3. C. Belényesi
  4. M. Orosz ▼ 84'
  5. I. Spitzmüller
  6. P. Takács
  7. A. Damásdi ▼ 68'
  8. T. Sandor
  9. D. Székely ▼ 74'
  10. P. Urbin
  11. K. Nagy

Dự bị 7

  1. L. Rezes ▲ 68'
  2. P. Bíró ▲ 74'
  3. E. Burai ▲ 84'
  4. I. Szabados
  5. B. Kiss
  6. N. Karikás
  7. T. Kertész
Kazincbarcikai HLV: Z. Vitelki
  1. L. Horváth
  2. D. Fótyik
  3. S. Oltean ▼ 90'
  4. A. Farkas
  5. A. Majzik
  6. G. Dávid
  7. L. Tóth ▼ 84'
  8. Y. Toma
  9. R. Mikló
  10. B. Tóth
  11. M. Kelemen ▼ 64'

Dự bị 7

  1. T. Oldal ▲ 64'
  2. D. Bereczki ▲ 84'
  3. B. Borbély ▲ 90'
  4. N. Szemerédi
  5. T. Németh
  6. L. Mitruscsak
  7. D. Iszák

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu45
41Ghi được46
75Thủng lưới69
0.95Bàn thắng mỗi trận1.02
7Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu