Soroksar
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
DEAC

Soroksar vs DEAC

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 1-0 DEAC tại NB II, 2 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 0, DEAC thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 1
Sân vận động
Szamosi Mihály Sporttelep, Budapest
Trọng tài
J. Ducsai
Phong độ
WWWWW Soroksar
WDLDL DEAC
  1. HT0-0
  2. 61' B. Lovrencsics L. Erdélyi
  3. 61' S. Magyari K. Korozmán
  4. 64' N. Karikás A. Damásdi
  5. 78' A. Gárdos M. Orosz
  6. 83' E. Burai P. Urbin
  7. 86' L. Pászka 1-0
  8. 87' T. Sandor D. Székely
  9. FT1-0

Đội hình

Soroksar HLV: P. Lipcsei
  1. A. Varga
  2. G. Gengeliczki
  3. D. Valencsik
  4. M. Bene
  5. G. Gyömbér
  6. T. Huszák
  7. K. Korozmán ▼ 61'
  8. L. Pászka
  9. M. Orosz ▼ 78'
  10. L. Erdélyi ▼ 61'
  11. K. Szerető

Dự bị 7

  1. B. Lovrencsics ▲ 61'
  2. S. Magyari ▲ 61'
  3. A. Gárdos ▲ 78'
  4. A. Abu
  5. K. Lipcsei
  6. Z. Derekas
  7. R. Kópis
DEAC HLV: P. Balogh
  1. I. Szabados
  2. Z. Nagy
  3. C. Belényesi
  4. M. Orosz ▼ 78'
  5. K. Szabó
  6. I. Spitzmüller
  7. P. Takács
  8. A. Damásdi ▼ 64'
  9. A. Sigér
  10. D. Székely ▼ 87'
  11. P. Urbin ▼ 83'

Dự bị 7

  1. N. Karikás ▲ 64'
  2. E. Burai ▲ 83'
  3. T. Sandor ▲ 87'
  4. D. Tóth
  5. J. Soltész
  6. P. Bíró
  7. G. Gyönyörű

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Debreceni VSC
38 89 - 40 +49 80
2
Gyirmot SE
38 60 - 31 +29 78
3
Vasas
38 65 - 35 +30 78
4
Pécsi MFC
38 51 - 33 +18 64
5
Ajka
38 65 - 47 +18 62
6
Budaörs
38 62 - 59 +3 59
7
Nyiregyhaza
38 40 - 31 +9 57
8
Soroksar
38 51 - 44 +7 57
9
Szolnoki MAV FC
38 43 - 40 +3 57
10
Szeged 2011
38 46 - 54 -8 56
11
Szombathelyi Haladas
38 50 - 42 +8 54
12
Győri ETO FC
38 53 - 48 +5 46
13
Siofok
38 49 - 58 -9 45
14
Dorogi FC
38 34 - 50 -16 44
15
Bekescsaba 1912
38 43 - 60 -17 44
16
Szentlőrinc SE
38 32 - 52 -20 42
17
Csakvar
38 54 - 66 -12 38
18
Kazincbarcikai
38 32 - 61 -29 33
19
Kaposvar
38 33 - 65 -32 33
20
DEAC
38 32 - 68 -36 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu43
63Ghi được41
53Thủng lưới75
1.34Bàn thắng mỗi trận0.95
16Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu