Soroksar
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Zalaegerszegi TE

Soroksar vs Zalaegerszegi TE

Tỷ số chung cuộc: Soroksar 1-2 Zalaegerszegi TE tại NB II, 14 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Soroksar thắng 2, hòa 1, Zalaegerszegi TE thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 9
Phong độ
WWWWW Soroksar
LLLLW Zalaegerszegi TE
  1. 19' 0-1 B. Deutsch
  2. 34' B. Lovrencsics 1-1
  3. HT1-1
  4. 65' D. Mihaly I. Sándor
  5. 66' M. Ekker G. Végh
  6. 66' Z. Patvaros B. Babati
  7. 68' N. Fulop T. Csilus
  8. 75' B. Daru G. Bobál
  9. 87' M. Papp B. Lovrencsics
  10. 90'+3 1-2 B. Daru
  11. FT1-2

Đội hình

Soroksar HLV: T. Lucsánszky
  1. A. Holczer
  2. G. Gyepes
  3. G. Gengeliczki
  4. E. Silye
  5. T. Huszák
  6. I. Sándor ▼ 65'
  7. V. Peszmeg
  8. T. Csilus ▼ 68'
  9. A. Haris
  10. A. Pal
  11. B. Lovrencsics ▼ 87'

Dự bị 7

  1. D. Mihaly ▲ 65'
  2. N. Fulop ▲ 68'
  3. M. Papp ▲ 87'
  4. A. Bartos
  5. A. Gárdos
  6. N. Eisrich
  7. P. Bajzát
Zalaegerszegi TE HLV: S. Csató
  1. P. Szappanos
  2. A. Forgács
  3. T. Nagy
  4. M. Króner
  5. B. Deutsch
  6. A. Sundas
  7. B. Kretz
  8. D. Jakab
  9. G. Végh ▼ 66'
  10. G. Bobál ▼ 75'
  11. B. Babati ▼ 66'

Dự bị 7

  1. M. Ekker ▲ 66'
  2. Z. Patvaros ▲ 66'
  3. B. Daru ▲ 75'
  4. A. Szakály
  5. B. Villám
  6. T. Fadgyas
  7. T. Hegedűs

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puskás Akadémia FC
38 67 - 39 +28 77
2
Balmazujvaros
38 49 - 34 +15 73
3
Kisvarda FC
38 55 - 30 +25 69
4
Soroksar
38 63 - 40 +23 67
5
Bekescsaba 1912
38 55 - 34 +21 65
6
VAC
38 45 - 38 +7 59
7
Zalaegerszegi TE
38 56 - 49 +7 55
8
Dorogi FC
38 46 - 35 +11 54
9
MTE 1904
38 48 - 40 +8 54
10
Szolnoki MAV FC
38 49 - 50 -1 52
11
Szeged 2011
38 39 - 29 +10 51
12
Nyiregyhaza
38 48 - 50 -2 50
13
Soproni VSE
38 37 - 38 -1 49
14
Siofok
38 43 - 51 -8 48
15
Budaorsi SC
38 48 - 56 -8 47
16
Csakvar
38 44 - 57 -13 40
17
Cegledi VSE
38 42 - 55 -13 39
18
Kozarmisleny FC
38 33 - 61 -28 37
19
Cigand SE
38 27 - 64 -37 29
20
Szeol Sc
38 20 - 64 -44 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu43
70Ghi được69
41Thủng lưới56
1.75Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn26
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu