Videoton II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Paksi SE II

Videoton II vs Paksi SE II

Tỷ số chung cuộc: Videoton II 0-0 Paksi SE II tại NB II, 10 tháng 3, 2012. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Videoton II thắng 1, hòa 3, Paksi SE II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 18
Phong độ
LDDLL Videoton II
DLLLD Paksi SE II
  1. HT0-0
  2. 46' J. Soos P. Király
  3. 46' D. Budai D. Féhr
  4. 58' B. Kesztyus R. Bohner
  5. 74' B. Elek J. Mate
  6. 79' G. Vaszicsku U. Nikolic
  7. 88' P. Blatt A. Czinger
  8. FT0-0

Đội hình

Videoton II
  1. F. Pajovic
  2. V. Apostolopoulos
  3. Jeff Silva
  4. B. Papucsek
  5. N. Farkas
  6. A. Margitics
  7. D. Macsicza
  8. P. Király ▼ 46'
  9. U. Nikolic ▼ 79'
  10. J. Mate ▼ 74'
  11. T. Molnár

Dự bị 7

  1. J. Soos ▲ 46'
  2. B. Elek ▲ 74'
  3. G. Vaszicsku ▲ 79'
  4. G. Orban
  5. P. Gábor
  6. R. Baracskai
  7. Z. Jankovics
Paksi SE II
  1. M. Kiss
  2. A. Berko
  3. D. Féhr ▼ 46'
  4. T. Szalontai
  5. T. Balo
  6. G. Tamasi
  7. R. Bohner ▼ 58'
  8. N. Pinter
  9. A. Cziraki
  10. R. Pap
  11. A. Czinger ▼ 88'

Dự bị 7

  1. D. Budai ▲ 46'
  2. B. Kesztyus ▲ 58'
  3. P. Blatt ▲ 88'
  4. G. Lakatos
  5. I. Fekete
  6. M. Feil
  7. Z. Lieskovsky

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eger
30 42 - 26 +16 59
1
MTK Budapest FC
30 67 - 20 +47 69
2
Kozarmisleny FC
30 50 - 30 +20 55
2
Szolnoki MAV FC
30 55 - 32 +23 55
3
Bekescsaba 1912
30 44 - 30 +14 51
3
Gyirmot SE
30 50 - 43 +7 52
4
Ajka
30 48 - 34 +14 50
4
Cegledi VSE
30 46 - 43 +3 47
5
Mezokovesd-zsory
30 43 - 40 +3 44
5
Tatabánya
30 50 - 34 +16 49
6
Orosháza
30 47 - 39 +8 44
6
Veszprém
30 44 - 37 +7 47
7
Nyiregyhaza
30 50 - 47 +3 43
7
SZTK-Erima
30 52 - 38 +14 45
8
Balmazujvaros
30 52 - 40 +12 42
8
Videoton II
30 38 - 35 +3 41
9
Bajai
30 46 - 50 -4 37
10
Ferencváros II
30 46 - 54 -8 36
10
Újpest II
30 46 - 60 -14 40
11
BKV Előre
30 32 - 45 -13 35
11
VAC
30 44 - 48 -4 38
12
Paksi SE II
30 27 - 41 -14 31
12
Szeged 2011
30 46 - 43 +3 37
13
Gyori ETO II
30 37 - 49 -12 30
13
Kazincbarcikai
30 32 - 47 -15 35
14
Honvéd II
30 36 - 44 -8 34
14
Soproni VSE
30 28 - 52 -24 30
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 25 - 58 -33 28
15
REAC
30 44 - 61 -17 31
16
Budaorsi SC
30 37 - 57 -20 25
16
Vecsés
30 21 - 49 -28 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
38Ghi được27
38Thủng lưới44
1.23Bàn thắng mỗi trận0.87
11Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu