Paksi SE II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Videoton II

Paksi SE II vs Videoton II

Tỷ số chung cuộc: Paksi SE II 0-0 Videoton II tại NB II, 3 tháng 9, 2011. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Paksi SE II thắng 0, hòa 3, Videoton II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
NB II · Vòng 3
Phong độ
DLLLD Paksi SE II
LDDLL Videoton II
  1. HT0-0
  2. 46' B. Elek V. Farkas
  3. 69' M. Juhász P. Blatt
  4. 70' N. Pinter R. Pap
  5. 75' A. Cziraki Z. Kupás
  6. 80' G. Balog R. Baracskai
  7. FT0-0

Đội hình

Paksi SE II
  1. P. Pokorni
  2. A. Berko
  3. D. Féhr
  4. R. Racskó
  5. P. Blatt ▼ 69'
  6. G. Tamasi
  7. N. Heffler
  8. Z. Kupás ▼ 75'
  9. D. Budai
  10. R. Pap ▼ 70'
  11. M. Feil

Dự bị 7

  1. M. Juhász ▲ 69'
  2. N. Pinter ▲ 70'
  3. A. Cziraki ▲ 75'
  4. Z. Lieskovsky
  5. A. Czinger
  6. T. Szalontai
  7. C. Bata
Videoton II
  1. B. Somodi
  2. B. Papucsek
  3. G. Vaszicsku
  4. Z. Jankovics
  5. A. Margitics
  6. J. Soos
  7. B. Babos
  8. D. Macsicza
  9. V. Farkas ▼ 46'
  10. R. Baracskai ▼ 80'
  11. J. Mate

Dự bị 4

  1. B. Elek ▲ 46'
  2. G. Balog ▲ 80'
  3. Z. Czirjék
  4. P. Király

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Eger
30 42 - 26 +16 59
1
MTK Budapest FC
30 67 - 20 +47 69
2
Kozarmisleny FC
30 50 - 30 +20 55
2
Szolnoki MAV FC
30 55 - 32 +23 55
3
Bekescsaba 1912
30 44 - 30 +14 51
3
Gyirmot SE
30 50 - 43 +7 52
4
Ajka
30 48 - 34 +14 50
4
Cegledi VSE
30 46 - 43 +3 47
5
Mezokovesd-zsory
30 43 - 40 +3 44
5
Tatabánya
30 50 - 34 +16 49
6
Orosháza
30 47 - 39 +8 44
6
Veszprém
30 44 - 37 +7 47
7
Nyiregyhaza
30 50 - 47 +3 43
7
SZTK-Erima
30 52 - 38 +14 45
8
Balmazujvaros
30 52 - 40 +12 42
8
Videoton II
30 38 - 35 +3 41
9
Bajai
30 46 - 50 -4 37
10
Ferencváros II
30 46 - 54 -8 36
10
Újpest II
30 46 - 60 -14 40
11
BKV Előre
30 32 - 45 -13 35
11
VAC
30 44 - 48 -4 38
12
Paksi SE II
30 27 - 41 -14 31
12
Szeged 2011
30 46 - 43 +3 37
13
Gyori ETO II
30 37 - 49 -12 30
13
Kazincbarcikai
30 32 - 47 -15 35
14
Honvéd II
30 36 - 44 -8 34
14
Soproni VSE
30 28 - 52 -24 30
15
Dunaújváros-Pálhalma
30 25 - 58 -33 28
15
REAC
30 44 - 61 -17 31
16
Budaorsi SC
30 37 - 57 -20 25
16
Vecsés
30 21 - 49 -28 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu31
27Ghi được38
44Thủng lưới38
0.87Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn14
15Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu