BC Rangers vs Kitchee SC
Tỷ số chung cuộc: BC Rangers 2-3 Kitchee SC tại Premier League, 22 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: BC Rangers thắng 0, hòa 0, Kitchee SC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 1
- Phong độ
- DLLLL BC Rangers
- DWWDW Kitchee SC
- 10' 0-1 E. Camargo
- 34' Antenor Junior
- HT0-1
- 49' Flavio Tico
- 56' Nathan Lourenco 1-1
- 57' ▲ Kendy ▼ Y. Kanda
- 57' ▲ C. Beattie ▼ J. Lam Lok-Kan
- 60' ▲ Y. Lau ▼ C. Tsang
- 61' I. Yakubu Nassam 2-1
- 64' K. Obieta
- 67' I. Yakubu Nassam
- 70' A. Revilla
- 71' ▲ J. Haddow ▼ R. Riera
- 71' ▲ Chan Shing-Chun ▼ Tan Chun-Lok
- 71' 2-2 K. Obieta11m
- 72' A. Zarei
- 77' 2-3 E. Camargo
- 81' ▲ C. J. Ho ▼ Nathan Lourenco
- 81' ▲ C. Cheung ▼ Lau Chi-Lok
- 81' ▲ H. Joo Yong ▼ W. H. Li
- 83' ▲ Juninho ▼ A. Revilla
- FT2-3
Đội hình
- 70Yip Ka-Yu
- 3Antenor Junior
- 4W. F. Leung
- 5A. Zarei
- 6Nathan Lourenco ▼ 81'
- 7Lau Chi-Lok ▼ 81'
- 9Flavio Tico
- 17C. Tsang ▼ 60'
- 21I. Yakubu Nassam
- 25Paulinho Souza
- 32W. H. Li ▼ 81'
Dự bị 12
- 19C. Tong
- 99H. Wong
- 10C. J. Ho ▲ 81'
- 14Y. Ma
- 18Y. A. Lau ▲ 60'
- 20C. Cheung ▲ 81'
- 23H. Yung
- 28M. Wong
- 35C. Y. Lam
- 67Y. Lau ▲ 60'
- 77H. Joo Yong ▲ 81'
- 96O. Cheung
- 17C. Pong
- 2Marcao
- 3R. Riera ▼ 71'
- 7R. Mingazov
- 9A. Revilla ▼ 83'
- 11Y. Kanda ▼ 57'
- 16Tan Chun-Lok ▼ 71'
- 18E. Camargo
- 20Dudu
- 21K. Obieta
- 27J. Lam Lok-Kan ▼ 57'
Dự bị 12
- 23T. Shek
- 6J. Haddow ▲ 71'
- 8Cheng Chin-Lung
- 10Kendy ▲ 57'
- 14C. J. Kam
- 22C. Beattie ▲ 57'
- 30Juninho ▲ 83'
- 37Chan Shing-Chun ▲ 71'
- 40Li Siu-Hin
- 41P. Lam
- 42Y. Cheung
- 47Yu Ching-Wai
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 2 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 3 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 4 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 5 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 6 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 7 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 8 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 9 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 10 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 | |
| 11 | 0 | 0 - 0 | 0 | 0 |
So sánh
5Trận đấu5
8Ghi được12
14Thủng lưới4
1.6Bàn thắng mỗi trận2.4
0Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai6