BC Rangers
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Kitchee SC

BC Rangers vs Kitchee SC

Tỷ số chung cuộc: BC Rangers 0-3 Kitchee SC tại Premier League, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: BC Rangers thắng 0, hòa 0, Kitchee SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Phong độ
DLLLL BC Rangers
DWWDW Kitchee SC
  1. 32' 0-1 A. Illarramendi
  2. HT0-1
  3. 52' M. Ansah
  4. 64' M. Panigazzi M. Cortes
  5. 65' Y. Kanda L. Martinez Ortiz
  6. 65' Wong Ho-Chun Anson J. Lam Lok-Kan
  7. 74' J. Haddow Tan Chun-Lok
  8. 74' R. Mingazov Juninho
  9. 84' 0-2 A. Revilla
  10. 86' Cheng Chin-Lung A. Revilla
  11. 87' Y. A. Lau J. Lam Lok-Yin
  12. 88' 0-3 Wong Ho-Chun Anson
  13. 90'+3 I. Yakubu Nassam
  14. FT0-3

Đội hình

BC Rangers
  1. 70Yip Ka-Yu
  2. 3Kim Min-Kyu
  3. 5R. Hayashi
  4. 7Lau Chi-Lok
  5. 14I. Yakubu Nassam
  6. 23W. Parra
  7. 27J. Lam Lok-Yin ▼ 87'
  8. 29M. Cortes ▼ 64'
  9. 37C. Tsang
  10. 44Fung Kwun-Ming
  11. 45M. Ansah

Dự bị 11

  1. 13K. Chan
  2. 4W. F. Leung
  3. 11Y. Ma
  4. 16M. Wegener
  5. 18Y. A. Lau ▲ 87'
  6. 21C. Cheung
  7. 28M. Wong
  8. 30W. Chow
  9. 35M. Panigazzi ▲ 64'
  10. 67Y. Lau ▲ 87'
  11. 79Y. I. Chow
Kitchee SC
  1. 17C. Pong
  2. 3R. Riera
  3. 5A. Illarramendi
  4. 9A. Revilla ▼ 86'
  5. 10Kendy
  6. 16Tan Chun-Lok ▼ 74'
  7. 20L. Martinez Ortiz ▼ 65'
  8. 22C. Beattie
  9. 27J. Lam Lok-Kan ▼ 65'
  10. 30Juninho ▼ 74'
  11. 34C. J. Kam

Dự bị 8

  1. 1Z. Wang
  2. 6J. Haddow ▲ 74'
  3. 7R. Mingazov ▲ 74'
  4. 8Cheng Chin-Lung ▲ 86'
  5. 11Y. Kanda ▲ 65'
  6. 12Wong Ho-Chun Anson ▲ 65'
  7. 37Chan Shing-Chun
  8. 41P. Lam

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

26Trận đấu27
34Ghi được63
52Thủng lưới36
1.31Bàn thắng mỗi trận2.33
3Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
16Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu