Eastern District
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
BC Rangers

Eastern District vs BC Rangers

Tỷ số chung cuộc: Eastern District 1-1 BC Rangers tại Premier League, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eastern District thắng 3, hòa 1, BC Rangers thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 5
Phong độ
DDLWL Eastern District
DLLLL BC Rangers
  1. 19' 0-1 M. Panigazzi
  2. 21' Bruno Luiz
  3. 31' Leo 1-1
  4. HT1-1
  5. 47' K. Yoong
  6. 48' C. Lam
  7. 50' J. Lam Lok-Yin C. Tsang
  8. 70' M. Panigazzi
  9. 70' Z. Pan Yeung Cheuk-Kwan
  10. 70' Gu Bin K. Yoong
  11. 70' K. Ho C. Lam
  12. 76' M. Wong M. Wegener
  13. 90'+1 C. Wong Leo
  14. 90'+1 Y. A. Lau Cheng Tsz-Sum
  15. 90'+1 Y. I. Chow W. H. Li
  16. FT1-1

Đội hình

Eastern District
  1. 23Paulo Cesar
  2. 5Helio
  3. 9Leo ▼ 90'
  4. 12C. Lam ▼ 70'
  5. 14Yeung Cheuk-Kwan ▼ 70'
  6. 15Bruno Luiz
  7. 18V. Kuach Yuel
  8. 35N. Yunho
  9. 47S. Takatori
  10. 54Chan Yin-Hei
  11. 72K. Yoong ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 31Y. Li
  2. 3C. S. Wong ▲ 90'
  3. 7Z. Pan ▲ 70'
  4. 10Gu Bin ▲ 70'
  5. 16T. B. Kwok
  6. 21Y. Leung
  7. 26Y. Chan
  8. 44C. Wong ▲ 90'
  9. 61S. Nicot
  10. 62H. Pang
  11. 77K. Ho ▲ 70'
  12. 11H. M. Chang
BC Rangers
  1. 70Yip Ka-Yu
  2. 3Kim Min-Kyu
  3. 5R. Hayashi
  4. 14I. Yakubu Nassam
  5. 16M. Wegener ▼ 76'
  6. 29M. Cortes
  7. 32W. H. Li ▼ 90'
  8. 35M. Panigazzi
  9. 37C. Tsang ▼ 50'
  10. 45M. Ansah
  11. 99Cheng Tsz-Sum ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 13K. Chan
  2. 18Y. A. Lau ▲ 90'
  3. 22H. Chen
  4. 27J. Lam Lok-Yin ▲ 50'
  5. 28M. Wong ▲ 76'
  6. 30W. Chow
  7. 44Fung Kwun-Ming
  8. 67Y. Lau ▲ 90'
  9. 79Y. I. Chow ▲ 90'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

25Trận đấu26
26Ghi được34
27Thủng lưới52
1.04Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu