Eastern District vs BC Rangers
Tỷ số chung cuộc: Eastern District 4-0 BC Rangers tại Premier League, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Eastern District thắng 3, hòa 1, BC Rangers thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 14
- Phong độ
- DDLWL Eastern District
- DLLLL BC Rangers
- 7' Bruno Luiz 1-0
- 23' Bruno Bianconi 2-0
- 28' V. Kuach Yuel 3-0
- 45' Li Ngai-Hoi 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ Y. A. Lau ▼ Y. Ma
- 46' ▲ C. Cheung ▼ M. Ansah
- 46' ▲ M. Panigazzi ▼ I. Yakubu Nassam
- 52' ▲ C. Tsang ▼ W. Parra
- 62' ▲ K. Chan ▼ Yip Ka-Yu
- 72' ▲ A. Andric ▼ Gu Bin
- 72' ▲ Yeung Cheuk-Kwan ▼ H. M. Chang
- 81' S. Takatori
- 83' ▲ Chan Yin-Hei ▼ C. Manzoki
- 86' ▲ C. S. Wong ▼ Helio
- 86' ▲ K. Yoong ▼ Bruno Luiz
- FT4-0
Đội hình
- 23Paulo Cesar
- 4Bruno Bianconi
- 5Helio ▼ 86'
- 10Gu Bin ▼ 72'
- 11H. M. Chang ▼ 72'
- 15Bruno Luiz ▼ 86'
- 16T. B. Kwok
- 17C. Manzoki ▼ 83'
- 18V. Kuach Yuel
- 27Li Ngai-Hoi
- 47S. Takatori
Dự bị 12
- 31Y. Li
- 3C. S. Wong ▲ 86'
- 8A. Andric ▲ 72'
- 9Leo
- 12C. Lam
- 14Yeung Cheuk-Kwan ▲ 72'
- 21Y. Leung
- 26Y. Chan
- 44C. Wong ▲ 86'
- 54Chan Yin-Hei ▲ 83'
- 72K. Yoong ▲ 86'
- 77K. Ho
- 70Yip Ka-Yu ▼ 62'
- 3Kim Min-Kyu
- 5R. Hayashi
- 11Y. Ma ▼ 46'
- 14I. Yakubu Nassam ▼ 46'
- 23W. Parra ▼ 52'
- 27J. Lam Lok-Yin
- 29M. Cortes
- 44Fung Kwun-Ming
- 45M. Ansah ▼ 46'
- 99Cheng Tsz-Sum
Dự bị 11
- 13K. Chan ▲ 62'
- 31Y. Wong
- 4W. F. Leung
- 16M. Wegener
- 18Y. A. Lau ▲ 46'
- 21C. Cheung ▲ 46'
- 28M. Wong
- 30W. Chow
- 35M. Panigazzi ▲ 46'
- 37C. Tsang ▲ 52'
- 67Y. Lau ▲ 46'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 54 - 28 | +26 | 52 | |
| 3 | 22 | 57 - 26 | +31 | 42 | |
| 4 | 22 | 43 - 39 | +4 | 32 | |
| 4 | 18 | 36 - 26 | +10 | 31 | |
| 5 | 22 | 39 - 37 | +2 | 32 | |
| 6 | 18 | 22 - 33 | -11 | 21 | |
| 7 | 18 | 15 - 15 | 0 | 19 | |
| 8 | 18 | 18 - 28 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 20 - 38 | -18 | 17 | |
| 10 | 18 | 12 - 53 | -41 | 4 |
Champions League Qualification
So sánh
25Trận đấu26
26Ghi được34
27Thủng lưới52
1.04Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn17
12Hiệp hai16