BC Rangers
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Kowloon City

BC Rangers vs Kowloon City

Tỷ số chung cuộc: BC Rangers 1-2 Kowloon City tại Premier League, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: BC Rangers thắng 1, hòa 0, Kowloon City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 3
Phong độ
LLLLL BC Rangers
DLLLW Kowloon City
  1. 11' 0-1 Kayron
  2. 17' M. Wegener R. Hayashi
  3. 38' Tsang Kam-To Kim Min-sub
  4. 45'+4 W. Chiu
  5. 45' M. Panigazzi 1-1
  6. 45' 1-2 Luizinho
  7. HT1-2
  8. 46' M. Wong
  9. 58' H. Chen Lau Chi-Lok
  10. 58' Y. Lau M. Wong
  11. 65' M. H. Bah
  12. 67' M. Panigazzi
  13. 68' T. W. Fung L. Ho
  14. 79' Y. A. Lau W. Parra
  15. 85' C. Yang Kayron
  16. 85' L. Wong W. Chiu
  17. 86' Y. Ma I. Yakubu Nassam
  18. 88' C. Yang
  19. FT1-2

Đội hình

BC Rangers
  1. 13K. Chan
  2. 3Kim Min-Kyu
  3. 4W. F. Leung
  4. 5R. Hayashi ▼ 17'
  5. 7Lau Chi-Lok ▼ 58'
  6. 14I. Yakubu Nassam ▼ 86'
  7. 23W. Parra ▼ 79'
  8. 28M. Wong ▼ 58'
  9. 29M. Cortes
  10. 35M. Panigazzi
  11. 37C. Tsang

Dự bị 12

  1. 70Yip Ka-Yu
  2. 11Y. Ma ▲ 86'
  3. 16M. Wegener ▲ 17'
  4. 18Y. A. Lau ▲ 79'
  5. 22H. Chen ▲ 58'
  6. 27J. Lam Lok-Yin
  7. 30W. Chow
  8. 32W. H. Li
  9. 44Fung Kwun-Ming
  10. 67Y. Lau ▲ 79'
  11. 79Y. I. Chow
  12. 99Cheng Tsz-Sum
Kowloon City
  1. 13T. Kwong
  2. 2Yu Pui-Hong
  3. 5D. Eli
  4. 6Kessi
  5. 7M. H. Bah
  6. 8W. Chiu ▼ 85'
  7. 11Luizinho
  8. 14T. Loong
  9. 23L. Ho ▼ 68'
  10. 27Kayron ▼ 85'
  11. 30Kim Min-sub ▼ 38'

Dự bị 12

  1. 1K. Cheung
  2. 88Yuen Ho-Chun
  3. 10M. Park
  4. 21Tsang Kam-To ▲ 38'
  5. 22C. Yang ▲ 85'
  6. 24Tsang Ka-Chun
  7. 31H. Wong
  8. 35C. Y. Lam
  9. 77C. Lee
  10. 80H. Kwan
  11. 91L. Wong ▲ 85'
  12. 95T. W. Fung ▲ 68'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

26Trận đấu27
34Ghi được33
52Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu