BC Rangers
2 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
Kowloon City

BC Rangers vs Kowloon City

Tỷ số chung cuộc: BC Rangers 2-3 Kowloon City tại Premier League, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: BC Rangers thắng 1, hòa 0, Kowloon City thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 4
Phong độ
LLLLL BC Rangers
DLLLW Kowloon City
  1. 7' I. Yakubu Nassam 1-0
  2. 14' Fung Kwun-Ming
  3. 29' Yip Ka-Yu
  4. 34' 1-1 Kayron11m
  5. 44' Luizinho
  6. 45' 1-2 Kayron
  7. HT1-2
  8. 46' A. Agbodzie Fung Kwun-Ming
  9. 52' Cheng Tsz-Sum 2-2
  10. 70' Jadson Kayron
  11. 70' M. Park C. Lee
  12. 75' J. Lam Lok-Yin W. F. Leung
  13. 75' 2-3 Luizinho
  14. 79' W. H. Li Cheng Tsz-Sum
  15. 80' Kessi
  16. 84' Kim Min-Kyu
  17. 85' W. Chiu Yu Pui-Hong
  18. 90' Y. Ma C. Cheung
  19. 90'+6 W. Chui Luizinho
  20. FT2-3

Đội hình

BC Rangers
  1. 70Yip Ka-Yu
  2. 3Kim Min-Kyu
  3. 4W. F. Leung ▼ 75'
  4. 5R. Hayashi
  5. 7Lau Chi-Lok
  6. 14I. Yakubu Nassam
  7. 21C. Cheung ▼ 90'
  8. 35M. Panigazzi
  9. 44Fung Kwun-Ming ▼ 46'
  10. 45M. Ansah
  11. 99Cheng Tsz-Sum ▼ 79'

Dự bị 12

  1. 13K. Chan
  2. 11Y. Ma ▲ 90'
  3. 12A. Agbodzie ▲ 46'
  4. 16M. Wegener
  5. 18Y. A. Lau
  6. 22H. Chen
  7. 27J. Lam Lok-Yin ▲ 75'
  8. 28M. Wong
  9. 30W. Chow
  10. 32W. H. Li ▲ 79'
  11. 37C. Tsang
  12. 79Y. I. Chow
Kowloon City
  1. 88Yuen Ho-Chun
  2. 2Yu Pui-Hong ▼ 85'
  3. 4Kang Jun-Hyeon
  4. 5D. Eli
  5. 6Kessi
  6. 7M. H. Bah
  7. 11Luizinho ▼ 90'
  8. 14T. Loong
  9. 20Yim Kai-Cheuk
  10. 27Kayron ▼ 70'
  11. 77C. Lee ▼ 70'

Dự bị 12

  1. 1K. Cheung
  2. 13T. Kwong
  3. 8W. Chiu ▲ 85'
  4. 9Jadson ▲ 70'
  5. 10M. Park ▲ 70'
  6. 21Tsang Kam-To
  7. 23L. Ho
  8. 25Hui Ka-Lok
  9. 28W. Chui ▲ 90'
  10. 35C. Y. Lam
  11. 91L. Wong
  12. 95T. W. Fung

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

26Trận đấu27
34Ghi được33
52Thủng lưới49
1.31Bàn thắng mỗi trận1.22
3Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu