Kowloon City
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Eastern District

Kowloon City vs Eastern District

Tỷ số chung cuộc: Kowloon City 2-1 Eastern District tại Premier League, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kowloon City thắng 8, hòa 1, Eastern District thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Group · Vòng 1
Phong độ
WDLLL Kowloon City
DDLWL Eastern District
  1. 20' Luizinho 1-0
  2. 41' C. Wong Y. Chan
  3. 43' Bruno Luiz
  4. 45'+2 Kessi
  5. HT1-0
  6. 46' Y. Leung Bruno Luiz
  7. 51' Kessi
  8. 51' Kessi
  9. 57' M. H. Bah Kim Min-sub
  10. 61' T. B. Kwok
  11. 63' Leo T. B. Kwok
  12. 74' T. Loong L. Wong
  13. 74' Tsang Kam-To W. Chiu
  14. 75' Luizinho 2-0
  15. 78' Kayron
  16. 79' H. Si A. Razeek
  17. 83' Tsang Ka-Chun Kayron
  18. 90' 2-1 A. Andric
  19. FT2-1

Đội hình

Kowloon City
  1. 1K. Cheung
  2. 2Yu Pui-Hong
  3. 4Kang Jun-Hyeon
  4. 5D. Eli
  5. 6Kessi
  6. 8W. Chiu ▼ 74'
  7. 11Luizinho
  8. 27Kayron ▼ 83'
  9. 30Kim Min-sub ▼ 57'
  10. 34J. Hyun
  11. 91L. Wong ▼ 74'

Dự bị 12

  1. 13T. Kwong
  2. 88Yuen Ho-Chun
  3. 7M. H. Bah ▲ 57'
  4. 14T. Loong ▲ 74'
  5. 21Tsang Kam-To ▲ 74'
  6. 23L. Ho
  7. 24Tsang Ka-Chun ▲ 83'
  8. 31H. Wong
  9. 37L. T. Lin
  10. 79Y. Kwok
  11. 80H. Kwan
  12. 92T. Fung
Eastern District
  1. 31Y. Li
  2. 4Bruno Bianconi
  3. 5Helio
  4. 8A. Andric
  5. 13A. Razeek ▼ 79'
  6. 15Bruno Luiz ▼ 46'
  7. 16T. B. Kwok ▼ 63'
  8. 18V. Kuach Yuel
  9. 26Y. Chan ▼ 41'
  10. 27Li Ngai-Hoi
  11. 47S. Takatori

Dự bị 12

  1. 99Y. Leung ▲ 46'
  2. 3C. S. Wong ▲ 41'
  3. 9Leo ▲ 63'
  4. 11H. M. Chang
  5. 12C. Lam
  6. 14Yeung Cheuk-Kwan
  7. 21Y. Leung ▲ 46'
  8. 24H. Si ▲ 79'
  9. 44C. Wong ▲ 41'
  10. 54Chan Yin-Hei
  11. 72K. Yoong
  12. 77K. Ho

Thống kê

13
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

27Trận đấu25
33Ghi được26
49Thủng lưới27
1.22Bàn thắng mỗi trận1.04
4Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn10
17Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu