Eastern District
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Kowloon City

Eastern District vs Kowloon City

Tỷ số chung cuộc: Eastern District 0-1 Kowloon City tại Premier League, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Eastern District thắng 0, hòa 1, Kowloon City thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 13
Phong độ
DLWLL Eastern District
DLLLW Kowloon City
  1. 7' 0-1 Luizinho
  2. 45'+1 V. Kuach Yuel
  3. 45'+6 Matheus Favali
  4. HT0-1
  5. 46' A. Razeek S. Takatori
  6. 46' K. Yoong H. M. Chang
  7. 56' Matheus Favali
  8. 56' Matheus Favali
  9. 56' Paulo Cesar
  10. 61' K. Yoong
  11. 83' Luizinho
  12. 86' L. Ho
  13. 88' Hui Ka-Lok C. Lee
  14. 88' T. W. Fung W. Chiu
  15. 90'+2 K. Ho Y. Chan
  16. 90'+5 Carioca Kayron
  17. FT0-1

Đội hình

Eastern District
  1. 23Paulo Cesar
  2. 2L. Jones
  3. 4Bruno Bianconi
  4. 5Helio
  5. 6Matheus Favali
  6. 8A. Andric
  7. 11H. M. Chang ▼ 46'
  8. 15Bruno Luiz
  9. 18V. Kuach Yuel
  10. 26Y. Chan ▼ 90'
  11. 47S. Takatori ▼ 46'

Dự bị 11

  1. 31Y. Li
  2. 3C. S. Wong
  3. 12C. Lam
  4. 13A. Razeek ▲ 46'
  5. 14Yeung Cheuk-Kwan
  6. 21Y. Leung
  7. 44C. Wong
  8. 54Chan Yin-Hei
  9. 72K. Yoong ▲ 46'
  10. 77K. Ho ▲ 90'
  11. 88H. Kwok
Kowloon City
  1. 88Yuen Ho-Chun
  2. 4Kang Jun-Hyeon
  3. 5D. Eli
  4. 6Kessi
  5. 8W. Chiu ▼ 88'
  6. 11Luizinho
  7. 14T. Loong
  8. 21Tsang Kam-To
  9. 23L. Ho
  10. 27Kayron ▼ 90'
  11. 77C. Lee ▼ 88'

Dự bị 11

  1. 1K. Cheung
  2. 13T. Kwong
  3. 3Carioca ▲ 90'
  4. 19T. Verkade
  5. 25Hui Ka-Lok ▲ 88'
  6. 28W. Chui
  7. 79Y. Kwok
  8. 80H. Kwan
  9. 91L. Wong
  10. 92T. Fung ▲ 88'
  11. 95T. W. Fung ▲ 88'

Thống kê

15
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

25Trận đấu27
26Ghi được33
27Thủng lưới49
1.04Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới4
10Trên 2.5 bàn19
12Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu