BC Rangers vs Southern District
Tỷ số chung cuộc: BC Rangers 3-1 Southern District tại Premier League, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: BC Rangers thắng 3, hòa 0, Southern District thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Relegation Group · Vòng 1
- Phong độ
- DLLLL BC Rangers
- WDWWL Southern District
- 33' I. Yakubu Nassam 1-0
- 37' Lucas Emmanuel
- HT1-0
- 55' Y. T. Chan
- 59' 1-1 Lucas Emmanuel
- 62' ▲ H. P. Chan ▼ Chen Ngo-Hin
- 63' ▲ H. Chen ▼ Lau Chi-Lok
- 63' ▲ Cheng Tsz-Sum ▼ C. Tsang
- 73' ▲ Marcus Vinicius ▼ Lucas Emmanuel
- 76' M. Panigazzi 2-1
- 78' ▲ A. Mahama ▼ S. Ichikawa
- 78' ▲ Chak Ting-Fung ▼ K. Lai
- 82' ▲ Y. Lau ▼ J. Lam Lok-Yin
- 85' Marcus Vinicius
- 90'+7 ▲ B. Yang ▼ M. Cortes
- 90' I. Yakubu Nassam 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 13K. Chan
- 3Kim Min-Kyu
- 4W. F. Leung
- 7Lau Chi-Lok ▼ 63'
- 14I. Yakubu Nassam
- 16M. Wegener
- 27J. Lam Lok-Yin ▼ 82'
- 29M. Cortes ▼ 90'
- 35M. Panigazzi
- 37C. Tsang ▼ 63'
- 45M. Ansah
Dự bị 12
- 31Y. Wong
- 70Yip Ka-Yu
- 11Y. Ma
- 18Y. A. Lau ▲ 82'
- 22H. Chen ▲ 63'
- 30W. Chow
- 32W. H. Li
- 44Fung Kwun-Ming
- 51B. Yang ▲ 90'
- 67Y. Lau ▲ 82'
- 79Y. I. Chow
- 99Cheng Tsz-Sum ▲ 63'
- 1W. H. Ng
- 2Y. T. Chan
- 4K. Kawase
- 5Danilo Santos
- 7Stefan
- 11S. Sasaki
- 12K. Lai ▼ 78'
- 14J. Song
- 19S. Ichikawa ▼ 78'
- 28Chen Ngo-Hin ▼ 62'
- 79Lucas Emmanuel ▼ 73'
Dự bị 10
- 13K. Chan
- 31N. S. Ngan
- 16Chak Ting-Fung ▲ 78'
- 18A. Mahama ▲ 78'
- 20C. Yau
- 22Marcus Vinicius ▲ 73'
- 23H. Yung
- 26H. P. Chan ▲ 62'
- 27T. A. Chong
- 38G. Yehudayan
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 54 - 28 | +26 | 52 | |
| 3 | 22 | 57 - 26 | +31 | 42 | |
| 4 | 22 | 43 - 39 | +4 | 32 | |
| 4 | 18 | 36 - 26 | +10 | 31 | |
| 5 | 22 | 39 - 37 | +2 | 32 | |
| 6 | 18 | 22 - 33 | -11 | 21 | |
| 7 | 18 | 15 - 15 | 0 | 19 | |
| 8 | 18 | 18 - 28 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 20 - 38 | -18 | 17 | |
| 10 | 18 | 12 - 53 | -41 | 4 |
Champions League Qualification
So sánh
26Trận đấu25
34Ghi được30
52Thủng lưới44
1.31Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới3
17Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai16