Southern District
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
BC Rangers

Southern District vs BC Rangers

Tỷ số chung cuộc: Southern District 1-2 BC Rangers tại Premier League, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Southern District thắng 0, hòa 0, BC Rangers thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Phong độ
WDWWL Southern District
DLLLL BC Rangers
  1. 8' S. Sasaki
  2. 11' A. Okamoto
  3. 19' 0-1 Lau Chi-Lok
  4. 22' 0-2 W. F. Leung
  5. 28' Y. T. Chan 1-2
  6. 39' A. Mahama K. Lai
  7. HT1-2
  8. 46' Stefan
  9. 46' A. Agbodzie A. Okamoto
  10. 52' M. Panigazzi H. Chen
  11. 64' H. P. Chan Chak Ting-Fung
  12. 74' K. Kawase Murilo
  13. 74' Lee Ka-Yiu S. Ichikawa
  14. 80' C. Lee Fung Kwun-Ming
  15. 90'+1 Y. T. Chan
  16. 90'+1 M. Panigazzi
  17. 90'+9 H. P. Chan
  18. 90'+2 Y. A. Lau Cheng Tsz-Sum
  19. FT1-2

Đội hình

Southern District
  1. 1W. H. Ng
  2. 2Y. T. Chan
  3. 5Gabriel Yanno
  4. 10J. L. Acosta
  5. 11S. Sasaki
  6. 12K. Lai ▼ 39'
  7. 14J. Song
  8. 16Chak Ting-Fung ▼ 64'
  9. 19S. Ichikawa ▼ 74'
  10. 79Lucas Emmanuel
  11. 80Murilo ▼ 74'

Dự bị 10

  1. 13K. Chan
  2. 31N. S. Ngan
  3. 4K. Kawase ▲ 74'
  4. 7Stefan ▲ 46'
  5. 8Lee Ka-Yiu ▲ 74'
  6. 18A. Mahama ▲ 39'
  7. 20C. Yau
  8. 23H. Yung
  9. 26H. P. Chan ▲ 64'
  10. 27T. A. Chong
BC Rangers
  1. 70Yip Ka-Yu
  2. 3Kim Min-Kyu
  3. 4W. F. Leung
  4. 5R. Hayashi
  5. 7Lau Chi-Lok
  6. 10A. Okamoto ▼ 46'
  7. 14I. Yakubu Nassam
  8. 21C. Cheung
  9. 22H. Chen ▼ 52'
  10. 44Fung Kwun-Ming ▼ 80'
  11. 99Cheng Tsz-Sum ▼ 90'

Dự bị 12

  1. 13K. Chan
  2. 2C. Lee ▲ 80'
  3. 11Y. Ma
  4. 12A. Agbodzie ▲ 46'
  5. 16M. Wegener
  6. 18Y. A. Lau ▲ 90'
  7. 25H. Leung
  8. 27J. Lam Lok-Yin
  9. 28M. Wong
  10. 35M. Panigazzi ▲ 52'
  11. 37C. Tsang
  12. 79Y. I. Chow

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

25Trận đấu26
30Ghi được34
44Thủng lưới52
1.2Bàn thắng mỗi trận1.31
3Giữ sạch lưới3
16Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu