Eastern District vs Wofoo Tai Po
Tỷ số chung cuộc: Eastern District 1-3 Wofoo Tai Po tại Premier League, 11 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Eastern District thắng 0, hòa 0, Wofoo Tai Po thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 18
- Phong độ
- DLWLL Eastern District
- WLWWL Wofoo Tai Po
- 20' ▲ Law Chun-Ting ▼ Mikael
- 34' Marcao
- 45' ▲ Chung Wai-Keung ▼
- 45' 0-1 Lucas Silva
- 45' 0-2 P. Chan Siu-Kwan
- HT0-2
- 46' ▲ V. Kuach Yuel ▼ M. McMillan
- 46' ▲ C. Wong ▼ Yeung Cheuk-Kwan
- 46' ▲ Paulinho Simionato ▼ P. Chan Siu-Kwan
- 46' ▲ K. Korani ▼ Kwok Chun-Nok
- 57' 0-3 Chung Wai-Keung
- 62' ▲ Leo ▼ C. Manzoki
- 62' ▲ Y. Leung ▼ K. Ho
- 66' Paulo Cesar
- 67' ▲ H. M. Chang ▼ Li Ngai-Hoi
- 68' A. Andric 1-3
- 71' ▲ L. Tsui ▼ Lucas Silva
- 85' L. Tsui
- 89' Bruno Luiz
- 90'+3 S. Sim
- FT1-3
Đội hình
- 23Paulo Cesar
- 4Bruno Bianconi
- 8A. Andric
- 14Yeung Cheuk-Kwan ▼ 46'
- 15Bruno Luiz
- 16T. B. Kwok
- 17C. Manzoki ▼ 62'
- 20M. McMillan ▼ 46'
- 27Li Ngai-Hoi ▼ 67'
- 47S. Takatori
- 77K. Ho ▼ 62'
Dự bị 12
- 31Y. Li
- 3C. S. Wong ▲ 46'
- 9Leo ▲ 62'
- 11H. M. Chang ▲ 67'
- 12C. Lam
- 18V. Kuach Yuel ▲ 46'
- 21Y. Leung ▲ 62'
- 26Y. Chan
- 44C. Wong ▲ 46'
- 54Chan Yin-Hei
- 72K. Yoong
- 88H. Kwok
- 1S. Lo
- 3K. Sung
- 7Michel Renner
- 10Fernando
- 11Lucas Silva ▼ 71'
- 13S. Sim
- 14Marcao
- 16P. Chan Siu-Kwan ▼ 46'
- 17Kwok Chun-Nok ▼ 46'
- 25Mikael ▼ 20'
- 33Gabriel Cividini
Dự bị 8
- 94Tse Ka-Wing
- 6Law Chun-Ting ▲ 20'
- 9Paulinho Simionato ▲ 46'
- 22K. Korani ▲ 46'
- 23Lee Lok-Him
- 26Lee Ka-Ho
- 28L. Tsui ▲ 71'
- 80Chung Wai-Keung ▲ 45'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 54 - 28 | +26 | 52 | |
| 3 | 22 | 57 - 26 | +31 | 42 | |
| 4 | 22 | 43 - 39 | +4 | 32 | |
| 4 | 18 | 36 - 26 | +10 | 31 | |
| 5 | 22 | 39 - 37 | +2 | 32 | |
| 6 | 18 | 22 - 33 | -11 | 21 | |
| 7 | 18 | 15 - 15 | 0 | 19 | |
| 8 | 18 | 18 - 28 | -10 | 18 | |
| 9 | 18 | 20 - 38 | -18 | 17 | |
| 10 | 18 | 12 - 53 | -41 | 4 |
Champions League Qualification
So sánh
25Trận đấu37
26Ghi được78
27Thủng lưới56
1.04Bàn thắng mỗi trận2.11
7Giữ sạch lưới8
10Trên 2.5 bàn27
12Hiệp hai46