Wofoo Tai Po
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Eastern District

Wofoo Tai Po vs Eastern District

Tỷ số chung cuộc: Wofoo Tai Po 1-0 Eastern District tại Premier League, 22 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Wofoo Tai Po thắng 5, hòa 0, Eastern District thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 9
Phong độ
WLWWL Wofoo Tai Po
DLWLL Eastern District
  1. 20' Paulinho Simionato 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Fernando Law Chun-Ting
  4. 53' Patrick Valverde I. Sartori
  5. 53' J. Temelkovski Michel Renner
  6. 63' N. Benavides P. Chan Siu-Kwan
  7. 76' K. Ho H. M. Chang
  8. 80' C. Manzoki A. Razeek
  9. 86' A. Dujardin Paulinho Simionato
  10. FT1-0

Đội hình

Wofoo Tai Po HLV: Chi-Kin Lee
  1. 94Tse Ka-Wing
  2. 3K. Sung
  3. 4Daciel
  4. 6Law Chun-Ting ▼ 46'
  5. 7Michel Renner ▼ 53'
  6. 9Paulinho Simionato ▼ 86'
  7. 15R. Dujardin
  8. 16P. Chan Siu-Kwan ▼ 63'
  9. 18I. Sartori ▼ 53'
  10. 24Ngan Cheuk-Pan
  11. 33Gabriel Cividini

Dự bị 9

  1. 1S. Lo
  2. 2H. Yeung
  3. 5A. Dujardin ▲ 86'
  4. 10Fernando ▲ 46'
  5. 20Patrick Valverde ▲ 53'
  6. 22K. Korani
  7. 27J. Temelkovski ▲ 53'
  8. 34Wong Hin-Sum
  9. 87N. Benavides ▲ 63'
Eastern District
  1. 31Y. Li
  2. 2L. Jones
  3. 4Bruno Bianconi
  4. 5Helio
  5. 9Leo
  6. 10Gu Bin
  7. 11H. M. Chang ▼ 76'
  8. 13A. Razeek ▼ 80'
  9. 15Bruno Luiz
  10. 16T. B. Kwok
  11. 47S. Takatori

Dự bị 12

  1. 3C. S. Wong
  2. 12C. Lam
  3. 14Yeung Cheuk-Kwan
  4. 17C. Manzoki ▲ 80'
  5. 21Y. Leung
  6. 26Y. Chan
  7. 44C. Wong
  8. 54Chan Yin-Hei
  9. 72K. Yoong
  10. 77K. Ho ▲ 76'
  11. 88H. Kwok
  12. 99Y. Leung

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

37Trận đấu25
78Ghi được26
56Thủng lưới27
2.11Bàn thắng mỗi trận1.04
8Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn10
46Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu