North District vs Hong Kong FC
Tỷ số chung cuộc: North District 3-1 Hong Kong FC tại Premier League, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: North District thắng 5, hòa 2, Hong Kong FC thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 22
- Sân vận động
- North District Sports Ground, North District
- Phong độ
- DWDWW North District
- WDLLW Hong Kong FC
- 6' Wong Wai Kwok 1-0
- 26' O. J. Benavides Medeiros
- 42' 1-1 Léo
- HT1-1
- 46' ▲ Weverton Guilherme ▼ Dai Tsz Hin Marcus
- 57' ▲ A. Kranick ▼ J. Sørensen
- 57' ▲ T. Down ▼ O. Benavides
- 67' Wong Wai Kwok 2-1
- 72' E. Villalobos 3-1
- 78' ▲ C. McGunnigle ▼ J. Salazar
- 78' ▲ N. Kedwards ▼ D. Scally
- 79' ▲ M. Wegener ▼ K. Singh
- 88' ▲ Lau Kwan Ching ▼ Law Hiu Chung
- 90'+7 ▲ B. Tandy Ortega ▼ Kendy
- 90'+7 ▲ Ng Pak Hei ▼ Wong Wai Kwok
- 90'+3 ▲ Lam Ho Hei ▼ Tsang Chun Hin
- FT3-1
Đội hình
- Pong Cheuk Hei
- Danilo
- Guilherme Kayron
- Law Hiu Chung ▼ 88'
- Lo Kong Wai
- Kendy ▼ 90'
- Jahangir Khan
- Wong Wai Kwok ▼ 90'
- E. Villalobos
- Dai Tsz Hin Marcus ▼ 46'
- K. Singh ▼ 79'
Dự bị 11
- Weverton Guilherme ▲ 46'
- M. Wegener ▲ 79'
- Lau Kwan Ching ▲ 88'
- B. Tandy Ortega ▲ 90'
- Ng Pak Hei ▲ 90'
- Cheung Kwai Wa
- Li Chun Ting
- Ling Pak Yin
- Matheus Chulapa
- Siu Sai Chung
- Tong Chun Hung
- Li Yat Chun
- A. Russell
- Lai Hoi To
- Tsang Chun Hin ▼ 90'
- C. Beattie
- J. Sørensen ▼ 57'
- M. McMillan
- D. Scally ▼ 78'
- J. Salazar ▼ 78'
- O. Benavides ▼ 57'
- Léo
Dự bị 10
- A. Kranick ▲ 57'
- T. Down ▲ 57'
- C. McGunnigle ▲ 78'
- N. Kedwards ▲ 78'
- Lam Ho Hei ▲ 90'
- Chan Ho Ka
- Chen Hao
- J. Bennie
- Shin Jae-Ho
- Wong Sum Chit Sherman
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
26Trận đấu26
39Ghi được21
74Thủng lưới62
1.5Bàn thắng mỗi trận0.81
0Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn16
19Hiệp hai7