Eastern vs North District
Tỷ số chung cuộc: Eastern 5-1 North District tại Premier League, 12 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eastern thắng 7, hòa 0, North District thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 10
- Sân vận động
- Mong Kok Stadium, Hong Kong
- Phong độ
- LDLLW Eastern
- LDWDW North District
- 9' Víctor Bertomeu 1-0
- 13' Daniel Almazan 2-0
- 29' Noah Baffoe 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ Kendy ▼ F. Pérez-Doyle
- 46' ▲ Law Hiu Chung ▼ Ho Chun Ting
- 48' Wong Ho Chun Anson 4-0
- 52' Ng Yu Hei 5-0
- 59' Guilherme Kayron
- 61' ▲ Ma Hei Wai ▼ Ng Yu Hei
- 62' ▲ Lo Kong Wai ▼ Wong Wai Kwok
- 62' ▲ Matheus Chulapa ▼ Chu Wai Kwan
- 64' 5-1 Weverton Guilherme
- 70' ▲ Jesse Yu Joy Yin ▼ Wong Ho Chun Anson
- 70' ▲ T. Kozubaev ▼ Lam Hin Ting
- 82' ▲ C. Hall ▼ A. Jojo
- 82' ▲ Lee Chun Ting ▼ Víctor Bertomeu
- 84' ▲ K. Singh ▼ Yip Cheuk Man
- FT5-1
Đội hình
- Yapp Hung Fai
- Marcos Gondra
- Leung Kwun Chung Rio
- A. Jojo ▼ 82'
- Daniel Almazan
- Leung Chun Pong
- Lam Hin Ting ▼ 70'
- Wong Ho Chun Anson ▼ 70'
- Ng Yu Hei ▼ 61'
- Víctor Bertomeu ▼ 82'
- Noah Baffoe
Dự bị 12
- Ma Hei Wai ▲ 61'
- Jesse Yu Joy Yin ▲ 70'
- T. Kozubaev ▲ 70'
- C. Hall ▲ 82'
- Lee Chun Ting ▲ 82'
- Cheung Man Ho
- Gao Ming Ho
- Lam Chin Yu
- Liu Fu Yuen
- Prabhat Gurung
- Siu Ching
- Wong Ho Yin
- Pong Cheuk Hei
- Yip Cheuk Man ▼ 84'
- Guilherme Kayron
- F. Pérez-Doyle ▼ 46'
- M. Wegener
- Ho Chun Ting ▼ 46'
- Jahangir Khan
- Wong Wai Kwok ▼ 62'
- Pedro Costa
- Chu Wai Kwan ▼ 62'
- Weverton Guilherme
Dự bị 12
- Kendy ▲ 46'
- Law Hiu Chung ▲ 46'
- Lo Kong Wai ▲ 62'
- Matheus Chulapa ▲ 62'
- K. Singh ▲ 84'
- Cheung Kwai Wa
- Dai Tsz Hin Marcus
- Jeffrey Cheng Yu Hei
- Lau Kwan Ching
- Li Chun Ting ▲ 82'
- Ling Pak Yin
- Ng Pak Hei
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 62 - 31 | +31 | 55 | |
| 2 | 24 | 54 - 33 | +21 | 53 | |
| 3 | 24 | 54 - 25 | +29 | 51 | |
| 4 | 24 | 55 - 25 | +30 | 42 | |
| 5 | 24 | 34 - 35 | -1 | 28 | |
| 6 | 24 | 36 - 65 | -29 | 24 | |
| 7 | 24 | 38 - 53 | -15 | 23 | |
| 8 | 24 | 37 - 65 | -28 | 18 | |
| 9 | 24 | 21 - 59 | -38 | 11 |
Champions League 2
So sánh
36Trận đấu26
72Ghi được39
48Thủng lưới74
2Bàn thắng mỗi trận1.5
10Giữ sạch lưới0
23Trên 2.5 bàn23
43Hiệp hai19