Eastern vs North District
Tỷ số chung cuộc: Eastern 1-0 North District tại Premier League, 6 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Eastern thắng 7, hòa 0, North District thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Premier League · Vòng 4
- Sân vận động
- Mong Kok Stadium, Hong Kong
- Phong độ
- LDLLW Eastern
- LDWDW North District
- 13' Ma Hei Wai 1-0
- 17' C. Tena
- 36' Matheus Porto
- 44' Pedrao
- HT1-0
- 56' Lo Kong-Wai
- 62' T. Kozubayev
- 63' ▲ Wong Tsz Ho ▼ Wong Ho Chun Anson
- 66' ▲ Naveed Khan ▼ Matheus Porto
- 66' ▲ Wong Wai Kwok ▼ Ho Chun Ting
- 78' ▲ Braunshtain Barak ▼ Jesse Yu Joy Yin
- 78' ▲ Daniel Almazan ▼ Leung Chun Pong
- 78' ▲ Chu Wai Kwan ▼ Lo Kong Wai
- 78' ▲ Lau Kwan Ching ▼ Kendy
- 85' ▲ Chan Ho Ka ▼ Law Hiu Chung
- 90'+2 ▲ Prabhat Gurung ▼ Ma Hei Wai
- FT1-0
Đội hình
- Yapp Hung Fai
- Marcos Gondra
- T. Kozubaev
- L. Jones
- C. Hall
- Ryu Ji-Seong
- Leung Chun Pong▼ 78'
- Wong Ho Chun Anson▼ 63'
- Jesse Yu Joy Yin▼ 78'
- Ma Hei Wai▼ 90'
- Noah Baffoe
Dự bị 12
- Wong Tsz Ho▲ 63'
- Braunshtain Barak▲ 78'
- Daniel Almazan▲ 78'
- Prabhat Gurung▲ 90'
- Bosley Yu Yang
- Cheung Man Ho
- Kwok Shung Ngai Enson
- Lam Chin Yu
- Lee Chun Ting
- Liu Fu Yuen
- Wong Ho Yin
- Yeung Tung Ki
- Cheung Kwai Wa
- Cheung Chun Hin Marco
- Neném
- Law Hiu Chung▼ 85'
- Lo Kong Wai▼ 78'
- Jordan Lam Lok Kan
- Ho Chun Ting▼ 66'
- Kendy▼ 78'
- Tena
- Pedrão
- Matheus Porto▼ 66'
Dự bị 12
- Naveed Khan▲ 66'
- Wong Wai Kwok▲ 66'
- Chu Wai Kwan▲ 78'
- Lau Kwan Ching▲ 78'
- Chan Ho Ka▲ 85'
- Chan Yiu Yin
- Chow Ka Lok Leo
- Itallo
- Lam Chun Kit
- Siu Sai Chung
- So Kai Tsun
- M. Wegener
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 54 - 13 | +41 | 48 | |
| 2 | 18 | 55 - 12 | +43 | 42 | |
| 3 | 18 | 36 - 9 | +27 | 42 | |
| 4 | 18 | 40 - 10 | +30 | 40 | |
| 5 | 18 | 37 - 15 | +22 | 31 | |
| 6 | 19 | 39 - 33 | +6 | 21 | |
| 7 | 18 | 26 - 40 | -14 | 18 | |
| 8 | 17 | 15 - 42 | -27 | 17 | |
| 9 | 18 | 17 - 46 | -29 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 67 | -58 | 6 | |
| 11 | 18 | 12 - 53 | -41 | 6 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers
So sánh
20Trận đấu20
47Ghi được27
11Thủng lưới43
2.35Bàn thắng mỗi trận1.35
9Giữ sạch lưới0
12Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai16