Kitchee SC
8 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
HK U23

Kitchee SC vs HK U23

Tỷ số chung cuộc: Kitchee SC 8-0 HK U23 tại Premier League, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Kitchee SC thắng 5, hòa 0, HK U23 thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 11
Sân vận động
Mong Kok Stadium, Hong Kong
Trọng tài
Hing Fu Tang
Phong độ
DWWDW Kitchee SC
LLLWL HK U23
  1. 27' Fernando 1-0
  2. 31' H. Y. Wong
  3. 31' D. Damjanović11m 2-0
  4. 33' D. Damjanović 3-0
  5. HT3-0
  6. 46' Pong Cheuk Hei Wan Michael
  7. 54' H. Lai
  8. 55' Mikael 4-0
  9. 60' Igor Sartori 5-0
  10. 62' C. Benhaddouche Mikael
  11. 62' C. Scott Cleiton
  12. 64' I. Tang
  13. 66' Korani Krisna R Lee Lok Him
  14. 66' Lee Chun Yin Ryan Tang In Chim
  15. 75' Lam Chi Fung Ng Pak Hei
  16. 76' Igor Sartori 6-0
  17. 77' Alexander Oluwatayo Akande D. Damjanović
  18. 77' Poon Pui Hin Law Tsz Chun
  19. 82' Ichikawa Sohgo Igor Sartori
  20. 85' Law Hiu Chung Yuen Sai Kit
  21. 88' R. Mingazow11m 7-0
  22. 90'+1 Ngan Cheuk Pan 8-0
  23. FT8-0

Đội hình

Kitchee SC HLV: Chu Chi Kwong
  1. Paulo César
  2. Hélio Gonçalves
  3. Law Tsz Chun ▼ 77'
  4. Gerbig Oliver
  5. Cleiton ▼ 62'
  6. R. Mingazow
  7. Mikael ▼ 62'
  8. Ngan Cheuk Pan
  9. D. Damjanović ▼ 77'
  10. Fernando
  11. Igor Sartori ▼ 82'

Dự bị 12

  1. C. Benhaddouche ▲ 62'
  2. C. Scott ▲ 62'
  3. Alexander Oluwatayo Akande ▲ 77'
  4. Poon Pui Hin ▲ 77'
  5. Ichikawa Sohgo ▲ 82'
  6. Chang Kwong Yin
  7. Cheng Chin Lung
  8. Huang Yang
  9. J. Brown
  10. Kam Chi Kin Jason
  11. Tsang Yi Hang Ellison
  12. Wang Zhenpeng
HK U23 HLV: Szeto Man Chun
  1. Wan Michael ▼ 46'
  2. Wong Ho Yin
  3. Chan Yun Tung
  4. Lai Hoi To
  5. Yim Kai Cheuk Anson
  6. Sung Wang Ngai Kohki
  7. Kwok Tsz Kaai
  8. Tang In Chim ▼ 66'
  9. Yuen Sai Kit ▼ 85'
  10. Ng Pak Hei ▼ 75'
  11. Lee Lok Him ▼ 66'

Dự bị 12

  1. Pong Cheuk Hei ▲ 46'
  2. Korani Krisna R ▲ 66'
  3. Lee Chun Yin Ryan ▲ 66'
  4. Lam Chi Fung ▲ 75'
  5. Law Hiu Chung ▲ 85'
  6. Ho Ka Chi
  7. Ho Lung Ho
  8. Lai Pui Kei
  9. Lam Lok Yin Jerry
  10. Leung Wai Fung ▲ 75'
  11. Ng Man Hei
  12. Ngan Ngo Tin

Thống kê

00
30

So sánh

29Trận đấu20
97Ghi được6
20Thủng lưới73
3.34Bàn thắng mỗi trận0.3
18Giữ sạch lưới0
22Trên 2.5 bàn15
62Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu