HK U23
0 : 7
FT · Hiệp một 0:1
·
Kitchee SC

HK U23 vs Kitchee SC

Tỷ số chung cuộc: HK U23 0-7 Kitchee SC tại Premier League, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: HK U23 thắng 0, hòa 0, Kitchee SC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 5
Sân vận động
Tseung Kwan O Sports Ground, Hong Kong
Trọng tài
Law Bik Chi
Phong độ
LLLWL HK U23
DWWDW Kitchee SC
  1. 44' Lam Chi Fung Lee Lok Him
  2. 45'+2 0-1 C. Benhaddouche
  3. HT0-1
  4. 46' Fernando Cheng Chin Lung
  5. 46' Mikael B. Sagynbaev
  6. 53' 0-2 D. Damjanović
  7. 55' 0-3 Mikael
  8. 57' 0-4 D. Damjanović
  9. 59' 0-5 D. Damjanović
  10. 61' Lai Hoi To Lam Lok Yin Jerry
  11. 72' Y. T. Chan
  12. 74' Poon Pui Hin C. Benhaddouche
  13. 75' 0-6 Mikael
  14. 76' Law Hiu Chung Kwok Tsz Kaai
  15. 76' Yim Kai Cheuk Anson Lai Pui Kei
  16. 76' Yuen Sai Kit Cheung Chun Hin Marco
  17. 76' 0-7 R. Mingazow
  18. 87' Ngan Cheuk Pan R. Mingazow
  19. FT0-7

Đội hình

HK U23 HLV: Szeto Man Chun
  1. Pong Cheuk Hei
  2. Cheung Chun Hin Marco ▼ 76'
  3. Leung Wai Fung
  4. Wong Ho Yin
  5. Chan Yun Tung
  6. Lee Chun Yin Ryan
  7. Kwok Tsz Kaai ▼ 76'
  8. Lai Pui Kei ▼ 76'
  9. Lam Lok Yin Jerry ▼ 61'
  10. Tang In Chim
  11. Lee Lok Him ▼ 44'

Dự bị 10

  1. Lam Chi Fung ▲ 44'
  2. Lai Hoi To ▲ 61'
  3. Law Hiu Chung ▲ 76'
  4. Yim Kai Cheuk Anson ▲ 76'
  5. Yuen Sai Kit ▲ 76'
  6. Ho Ka Chi
  7. Ho Lung Ho
  8. Ngan Ngo Tin
  9. Sung Wang Ngai Kohki
  10. Wan Michael
Kitchee SC HLV: Chu Chi Kwong
  1. Wang Zhenpeng
  2. Beto
  3. Law Tsz Chun
  4. C. Scott
  5. Gerbig Oliver
  6. Cleiton
  7. R. Mingazow ▼ 87'
  8. B. Sagynbaev ▼ 46'
  9. Cheng Chin Lung ▼ 46'
  10. C. Benhaddouche ▼ 74'
  11. D. Damjanović

Dự bị 12

  1. Fernando ▲ 46'
  2. Mikael ▲ 46'
  3. Poon Pui Hin ▲ 74'
  4. Ngan Cheuk Pan ▲ 87'
  5. Chang Kwong Yin
  6. Hélio Gonçalves
  7. Huang Yang
  8. Ichikawa Sohgo
  9. Kam Chi Kin Jason
  10. Kong Maddox
  11. Paulo César
  12. Tsang Yi Hang Ellison

Thống kê

01
00

So sánh

20Trận đấu29
6Ghi được97
73Thủng lưới20
0.3Bàn thắng mỗi trận3.34
0Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn22
4Hiệp hai62

Đối đầu

Trang trận đấu