Rangers
3 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Happy Valley

Rangers vs Happy Valley

Tỷ số chung cuộc: Rangers 3-3 Happy Valley tại Premier League, 30 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 1, hòa 3, Happy Valley thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Relegation Round · Vòng 3
Trọng tài
Poon Chun Kit
Phong độ
LLLWL Rangers
WLLLD Happy Valley
  1. 8' Lam Hok Hei 1-0
  2. 22' C. Yip
  3. 34' 1-1 Yip Cheuk Man
  4. HT1-1
  5. 46' R. Adegbite Ng Ka Yeung
  6. 48' Augusto Sheik 2-1
  7. 54' 2-2 Luciano
  8. 58' Tang Tsz Kwan Chan Siu Kwan
  9. 63' Lam Hok Hei 3-2
  10. 69' Chu Wai Kwan Wong Chi Hong
  11. 69' Siu Chi Ho Tsang Chi Hau
  12. 76' Lam Hok-Hei
  13. 80' 3-3 Chu Wai Kwan
  14. 90'+5 W. Chung
  15. 90'+5 R. Adegbite
  16. 90' Wong Chun Hin Augusto Sheik
  17. 90' Wong Chun Hin Chung Sing Lam
  18. FT3-3

Đội hình

Rangers HLV: Chiu Chung Man
  1. O. Shliakotin
  2. Jean-Jacques Kilama
  3. Lo Kwan Yee
  4. Walter
  5. Lam Ka Wai
  6. Chan Siu Kwan ▼ 58'
  7. Yiu Ho Ming
  8. Lam Hok Hei
  9. Lau Chi Lok
  10. Augusto Sheik ▼ 90'
  11. Chung Sing Lam ▼ 90'

Dự bị 12

  1. Tang Tsz Kwan ▲ 58'
  2. Wong Chun Hin ▲ 90'
  3. Wong Chun Hin ▲ 90'
  4. Chan Lik Hang
  5. Cheung Ka Chun
  6. Chow Ka Lok Leo
  7. Lee Si Wang
  8. Li Yat Chun
  9. Lo Siu Kei
  10. Ma Man Hin
  11. Tang Lok Man
  12. Wong Pun Wai
Happy Valley HLV: Pau Ka Yiu
  1. To Chun Kiu
  2. Tsang Chi Hau ▼ 69'
  3. Luciano
  4. Cheung Chun Hin Marco
  5. C. Scott
  6. Yip Cheuk Man
  7. Mikael
  8. Poon Pui Hin
  9. Ng Ka Yeung ▼ 46'
  10. Wong Chi Hong ▼ 69'
  11. R. Odu

Dự bị 12

  1. R. Adegbite ▲ 46'
  2. Chu Wai Kwan ▲ 69'
  3. Siu Chi Ho ▲ 69'
  4. Chan Wai Hin Anthony
  5. Chan Yun Tung
  6. Chung Wai Ho
  7. Fung Tsz Hin Les
  8. Lam Lok Yin Jerry
  9. Ng Wai Him
  10. So Dick On
  11. Wong Ho Yin
  12. Yeung Dik Lun Charles

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
14 29 - 9 +20 34
2
Eastern
17 38 - 16 +22 34
4
Pegasus
17 23 - 27 -4 28
4
Warriors
14 26 - 19 +7 21
5
Southern District
14 24 - 30 -6 12
6
Resources Capital
14 11 - 35 -24 12
7
Rangers
14 14 - 23 -9 11
8
Happy Valley
14 14 - 26 -12 9
Relegation Round

So sánh

31Trận đấu18
46Ghi được25
88Thủng lưới37
1.48Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới1
23Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu