Rangers
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Happy Valley

Rangers vs Happy Valley

Tỷ số chung cuộc: Rangers 2-2 Happy Valley tại Premier League, 22 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rangers thắng 1, hòa 3, Happy Valley thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Vòng 1
Sân vận động
Hammer Hill Road Sports Ground, Hong Kong
Trọng tài
Sing Ho Wai
Phong độ
LLLWL Rangers
WLLLD Happy Valley
  1. 21' 0-1 Yuen Sai Kit
  2. 31' Walter 1-1
  3. 35' Yiu Ho-Ming
  4. 36' R. Adegbite
  5. 42' C. Scott
  6. 45' F. Lopes
  7. HT1-1
  8. 57' Lam Ngai Tong Lam Lok Yin Jerry
  9. 60' 1-2 R. Odu
  10. 65' Lau Chi Lok Chung Sing Lam
  11. 68' Cheung Chun Hin Marco Yuen Sai Kit
  12. 70' Harima Hirokane Augusto Sheik
  13. 75' Yiu Ho Ming 2-2
  14. 83' Chu Wai Kwan R. Adegbite
  15. 87' Chow Ka Lok Leo Walter
  16. 87' Wong Chun Hin Douglão
  17. 89' H. Lam
  18. FT2-2

Đội hình

Rangers HLV: Chiu Chung Man
  1. Li Yat Chun
  2. Jean-Jacques Kilama
  3. Lo Kwan Yee
  4. Fernando Lopes
  5. Walter ▼ 87'
  6. Douglão ▼ 87'
  7. Lam Ka Wai
  8. Yiu Ho Ming
  9. Lam Hok Hei
  10. Augusto Sheik ▼ 70'
  11. Chung Sing Lam ▼ 65'

Dự bị 12

  1. Lau Chi Lok ▲ 65'
  2. Harima Hirokane ▲ 70'
  3. Chow Ka Lok Leo ▲ 87'
  4. Wong Chun Hin ▲ 87'
  5. Lo Siu Kei
  6. Ma Man Hin
  7. O. Shliakotin
  8. Chan Lik Hang
  9. Cheung Ka Chun
  10. Lee Si Wang
  11. Tang Tsz Kwan
  12. Wong Chun Hin ▲ 87'
Happy Valley HLV: Pau Ka Yiu
  1. To Chun Kiu
  2. Luciano
  3. C. Scott
  4. Yip Cheuk Man
  5. Mikael
  6. Lam Hin Ting
  7. Poon Pui Hin
  8. Yuen Sai Kit ▼ 68'
  9. Lam Lok Yin Jerry ▼ 57'
  10. R. Adegbite ▼ 83'
  11. R. Odu

Dự bị 12

  1. Lam Ngai Tong ▲ 57'
  2. Cheung Chun Hin Marco ▲ 68'
  3. Chu Wai Kwan ▲ 83'
  4. Chung Wai Ho
  5. Wong Chi Hong
  6. Yung Hui To
  7. Wong Ho Yin
  8. H. Moore
  9. Lai Pui Kei
  10. Siu Chi Ho
  11. Yeung Dik Lun Charles
  12. Jahangir Khan

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
14 29 - 9 +20 34
2
Eastern
17 38 - 16 +22 34
4
Pegasus
17 23 - 27 -4 28
4
Warriors
14 26 - 19 +7 21
5
Southern District
14 24 - 30 -6 12
6
Resources Capital
14 11 - 35 -24 12
7
Rangers
14 14 - 23 -9 11
8
Happy Valley
14 14 - 26 -12 9
Relegation Round

So sánh

31Trận đấu18
46Ghi được25
88Thủng lưới37
1.48Bàn thắng mỗi trận1.39
4Giữ sạch lưới1
23Trên 2.5 bàn12
16Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu