Eastern
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0 · sau hiệp phụ
·
Kitchee SC

Eastern vs Kitchee SC

Tỷ số chung cuộc: Eastern 1-2 Kitchee SC tại FA Cup, 1 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Eastern thắng 2, hòa 4, Kitchee SC thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
FA Cup · Semi-finals
Sân vận động
Mong Kok Stadium, Hong Kong
Trọng tài
Luk Kin-Sun
Phong độ
LDLLW Eastern
DWWDW Kitchee SC
  1. 13' Víctor Bertomeu11m 1-0
  2. 45'+1 O. Gerbig
  3. HT1-0
  4. 46' Alexander Oluwatayo Akande Poon Pui Hin
  5. 60' Mikael
  6. 60' Kim Shin-Wook C. Scott
  7. 63' Leung Kwun Chung K. Gül
  8. 64' C. R. Wu
  9. 67' 1-1 Alexander Oluwatayo Akande
  10. 75' João Gil A. Jojo
  11. 77' P. Cesar
  12. 88' E. Estevez Wong Ho Chun Anson
  13. 88' M. Swainston Wong Tsz Ho
  14. 94' Law Tsz Chun B. Sagynbaev
  15. 105'+1 Huang Yang Cleiton
  16. 106' C. Benhaddouche Igor Sartori
  17. 106' Hélio Gonçalves Beto
  18. 116' 1-2 Mikael11m
  19. 117' Prabhat Gurung Víctor Bertomeu
  20. 118' E. Estevez
  21. FT1-2

Đội hình

Eastern HLV: Losada
  1. Yapp Hung Fai
  2. Gondra
  3. Wong Tsz Ho ▼ 88'
  4. T. Kozubaev
  5. A. Jojo ▼ 75'
  6. Leung Chun Pong
  7. Wu Chun Ming
  8. Wong Ho Chun Anson ▼ 88'
  9. Víctor Bertomeu ▼ 117'
  10. K. Gül ▼ 63'
  11. Sun Ming Him

Dự bị 12

  1. Leung Kwun Chung ▲ 63'
  2. João Gil ▲ 75'
  3. E. Estevez ▲ 88'
  4. M. Swainston ▲ 88'
  5. Prabhat Gurung ▲ 117'
  6. Chung Hoi Man
  7. Lee Cheuk Hin
  8. Lee Chun Ting
  9. Liu Fu Yuen
  10. Ma Hei Wai
  11. Wong Wai Chun
  12. Yeung Tung Ki
Kitchee SC HLV: Chu Chi Kwong
  1. Paulo César
  2. Beto ▼ 106'
  3. Andy Russell
  4. C. Scott ▼ 60'
  5. Gerbig Oliver
  6. Cleiton ▼ 105'
  7. B. Sagynbaev ▼ 94'
  8. Mikael
  9. Poon Pui Hin ▼ 46'
  10. Fernando
  11. Igor Sartori ▼ 106'

Dự bị 12

  1. Alexander Oluwatayo Akande ▲ 46'
  2. Kim Shin-Wook ▲ 60'
  3. Law Tsz Chun ▲ 94'
  4. Huang Yang ▲ 105'
  5. C. Benhaddouche ▲ 106'
  6. Hélio Gonçalves ▲ 106'
  7. Chang Kwong Yin
  8. Cheng Chin Lung
  9. Ichikawa Sohgo
  10. J. Brown
  11. Ngan Cheuk Pan
  12. Wang Zhenpeng

Thống kê

02
30

So sánh

22Trận đấu29
51Ghi được80
13Thủng lưới27
2.32Bàn thắng mỗi trận2.76
10Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu