Kitchee SC
4 : 4
FT · Hiệp một 2:3
·
Eastern

Kitchee SC vs Eastern

Tỷ số chung cuộc: Kitchee SC 4-4 Eastern tại Premier League, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Kitchee SC thắng 3, hòa 4, Eastern thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Premier League · Championship Group · Vòng 5
Phong độ
LDWWD Kitchee SC
LDLLW Eastern
  1. 7' R. Mingazov 1-0
  2. 24' 1-1 Y. Okubo
  3. 25' R. Mingazov 2-1
  4. 36' T. Kawano M. H. Gao
  5. 36' 2-2 M. K. Gondra
  6. 40' 2-3 Y. Okubo
  7. 43' A. Revilla
  8. 45'+5 Lau Kwan Ching
  9. HT2-3
  10. 62' Matheus Dantas J. Haddow
  11. 62' M. Merquelanz Y. Cheung
  12. 62' L. Martinez Ortiz Y. Kanda
  13. 62' Juninho Li Siu-Hin
  14. 64' Cheung Che Hope T. Yeung
  15. 71' S. Buddle P. Lam
  16. 73' M. Merquelanz 3-3
  17. 78' Y. Okubo
  18. 78' Juninho
  19. 80' A. Revilla 4-3
  20. 86' R. Mingazov
  21. 90' Cheung Che Hope
  22. 90'+2 Yellow Card
  23. 90'+4 C. Pong Z. Wang
  24. 90' 4-4 Y. Okubo
  25. FT4-4

Đội hình

Kitchee SC
  1. 1Z. Wang▼ 90'
  2. 5A. Illarramendi
  3. 6J. Haddow▼ 62'
  4. 7R. Mingazov
  5. 9A. Revilla
  6. 11Y. Kanda▼ 62'
  7. 27J. Lam Lok-Kan
  8. 34C. J. Kam
  9. 40Li Siu-Hin▼ 62'
  10. 41P. Lam▼ 71'
  11. 42Y. Cheung▼ 62'

Dự bị 12

  1. 17C. Pong▲ 90'
  2. 2Law Tsz-Chun
  3. 4Matheus Dantas▲ 62'
  4. 8Cheng Chin-Lung
  5. 12Wong Ho-Chun Anson
  6. 15M. Merquelanz▲ 62'
  7. 16Tan Chun-Lok
  8. 20L. Martinez Ortiz▲ 62'
  9. 21S. Buddle▲ 71'
  10. 30Juninho▲ 62'
  11. 31M. Slattery
  12. 37Chan Shing-Chun
Eastern HLV: Losada
  1. 24Gianni Cassaro
  2. 5M. Lorenz
  3. 9Y. Okubo
  4. 15Lau Kwan Ching
  5. 16C. Leung
  6. 17G. Carvalho
  7. 27M. K. Gondra
  8. 33M. H. Gao▼ 36'
  9. 37Chang Kwong-Yin
  10. 42T. Yeung▼ 64'
  11. 65Wong Fred Yang

Dự bị 7

  1. 25C. W. Ko
  2. 26F. Liu
  3. 7T. Kawano▲ 36'
  4. 18Cheung Che Hope▲ 64'
  5. 28C. Siu
  6. 44P. Gurung
  7. 66M. Gao

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Kitchee SC
22 54 - 28 +26 52
3
Warriors
22 57 - 26 +31 42
4
North District
22 43 - 39 +4 32
4
Wofoo Tai Po
18 36 - 26 +10 31
5
Eastern
22 39 - 37 +2 32
6
Kowloon City
18 22 - 33 -11 21
7
Eastern District
18 15 - 15 0 19
8
Southern District
18 18 - 28 -10 18
9
BC Rangers
18 20 - 38 -18 17
10
Hong Kong FC
18 12 - 53 -41 4
Champions League Qualification

So sánh

27Trận đấu34
63Ghi được54
36Thủng lưới76
2.33Bàn thắng mỗi trận1.59
11Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn25
28Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu