Olancho vs Victoria
Tỷ số chung cuộc: Olancho 1-0 Victoria tại Liga Nacional, 20 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olancho thắng 5, hòa 2, Victoria thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Juan Ramon Breve Vargas, Juticalpa
- Phong độ
- WDLDD Olancho
- LLWLL Victoria
- 17' O. Almendarez
- 18' O. Almendarez
- 18' O. Almendarez
- HT0-0
- 46' ▲ H. Gomez ▼ G. Leiva
- 46' ▲ J. Delgado ▼ M. R. Ramirez Arauz
- 46' ▲ L. Ramirez ▼ J. Garcia
- 46' ▲ K. Kelly ▼ A. Portillo
- 63' J. Sanchez
- 64' K. Kelly
- 65' ▲ C. J. Zuniga Bernardez ▼ J. Sanchez
- 68' M. R. Ramirez Arauz
- 68' ▲ B. Chavez ▼ C. Matute
- 71' ▲ K. Lopez ▼ Y. A. Cabrera
- 82' ▲ C. Calix ▼ Y. Mejia
- 87' ▲ G. Bueso ▼ S. Card
- 87' ▲ L. Sevilla ▼ E. Oliva
- 88' C. J. Zuniga Bernardez 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 29G. Argueta
- 3J. Lasso
- 9J. Sanchez ▼ 65'
- 10G. Leiva ▼ 46'
- 12Y. Mejia ▼ 82'
- 14C. Argueta
- 20Y. A. Cabrera ▼ 71'
- 24O. Elvir
- 26G. Perea
- 2O. Almendarez
- 30M. R. Ramirez Arauz ▼ 46'
Dự bị 13
- 1H. Fonseca
- 5D. Martinez
- 7D. Rodriguez
- 8H. Gomez ▲ 46'
- 11C. Calix ▲ 82'
- 15J. Dominguez
- 19G. Martinez
- 21C. J. Zuniga Bernardez ▲ 65'
- 23J. Delgado ▲ 46'
- 27A. Murillo
- 34K. Lopez ▲ 71'
- 63M. Chavez
- 31C. Lopez
- 1E. Flores
- 3O. Barrios
- 4E. Oliva ▼ 87'
- 33J. Garcia ▼ 46'
- 5A. Banegas
- 6C. Matute ▼ 68'
- 16A. Portillo ▼ 46'
- 48S. Card ▼ 87'
- 52A. Hernandez
- 19Y. Lahera
- 24E. Sanchez
Dự bị 11
- 23G. Bueso ▲ 87'
- 30B. Vaquedano
- 38L. Ramirez ▲ 46'
- 8K. Kelly ▲ 46'
- 20M. Espinal
- 27J. Guzman
- 32D. Monico
- 65L. Sevilla ▲ 87'
- 36A. Cruz
- 42E. Martinez
- 26B. Chavez ▲ 68'
Thống kê
14
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu39
75Ghi được48
60Thủng lưới79
1.56Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới1
26Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai27