Olancho
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Victoria

Olancho vs Victoria

Tỷ số chung cuộc: Olancho 0-2 Victoria tại Liga Nacional, 5 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olancho thắng 5, hòa 2, Victoria thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 10
Phong độ
WDLDD Olancho
LLWLL Victoria
  1. 25' P. Cacho
  2. 45'+2 H. Gomez
  3. 45'+2 J. Perez
  4. 45'+4 L. Franco
  5. 45'+4 D. Delgadillo
  6. 45'+5 R. Sander
  7. HT0-0
  8. 48' A. Portillo W. Quaye
  9. 57' S. Card
  10. 61' S. Guevara J. Pérez
  11. 63' M. Moncada R. Sander
  12. 68' E. Rivas
  13. 73' C. Altamirano A. López
  14. 76' J. Lasso
  15. 79' 0-1 Y. Delgadillo
  16. 80' M. Arzú S. Guevara
  17. 81' H. Aranda
  18. 84' 0-2 Y. Delgadillo
  19. 90'+7 S. Card
  20. 90'+7 S. Card
  21. 90'+2 Á. Cruz D. Rodríguez
  22. FT0-2

Đội hình

Olancho HLV: R. Maradiaga
  1. H. Fonseca
  2. E. Benítez
  3. E. Rivas
  4. J. Lasso
  5. A. López ▼ 73'
  6. J. Delgado
  7. O. Almendárez
  8. R. Sander ▼ 63'
  9. H. Gómez
  10. Paulinho
  11. Á. Villatoro

Dự bị 12

  1. M. Moncada ▲ 63'
  2. C. Altamirano ▲ 73'
  3. D. Palacios
  4. E. Andino
  5. J. Betanco
  6. J. Tobías
  7. N. Muñoz
  8. O. Elvir
  9. R. Mayorquín
  10. S. Baptista
  11. S. Diaz
  12. G. Banegas
Victoria HLV: D. Patiño
  1. A. Salazar
  2. B. Beckeles
  3. F. Silva
  4. D. Rodríguez ▼ 90'
  5. L. Franco
  6. W. Quaye ▼ 48'
  7. P. Cacho
  8. H. Aranda
  9. J. Pérez ▼ 61'
  10. Y. Delgadillo
  11. S. Card

Dự bị 10

  1. A. Portillo ▲ 48'
  2. S. Guevara ▲ 61'
  3. M. Arzú ▲ 80'
  4. Á. Cruz ▲ 90'
  5. D. Morales
  6. E. Sanchez
  7. K. Abbott
  8. K. Kelly
  9. M. Perelló
  10. R. Espinal

Thống kê

13
71

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

40Trận đấu40
50Ghi được51
51Thủng lưới56
1.25Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu