Lobos Upnfm vs Olancho
Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 2-1 Olancho tại Liga Nacional, 24 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 2, hòa 5, Olancho thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
- Phong độ
- DLLLW Lobos Upnfm
- WDLDD Olancho
- 17' 0-1 Y. A. Cabrera
- 21' C. Gutierrez
- 29' J. Garcia
- 35' K. Pena 1-1
- 43' H. Fonseca
- 44' D. Martinez
- 45' K. Pena 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ Y. Mejia ▼ A. Villatoro
- 49' E. Guity
- 58' ▲ C. Calix ▼ Y. A. Cabrera
- 58' ▲ C. Lopez ▼ M. R. Ramirez Arauz
- 59' J. Lasso
- 61' ▲ C. Rochez ▼ J. Nunez
- 62' ▲ R. Moreira ▼ K. Pena
- 62' ▲ L. Herrlein ▼ E. Guity
- 68' ▲ G. Leiva ▼ D. Martinez
- 78' G. Leiva
- 90' H. Gomez
- 90'+4 Yellow Card
- 90'+4 H. Gomez
- 90'+4 H. Gomez
- 90'+5 E. Benitez
- 90' ▲ B. Lopez ▼ J. Rochez
- FT2-1
Đội hình
- 1C. Valladares
- 2L. Lopez
- 4J. Garcia
- 16E. Vasquez
- 5A. Zuniga
- 21E. Guity ▼ 62'
- 13C. Gutierrez
- 25G. Onofre
- 8J. Nunez ▼ 61'
- 27K. Pena ▼ 62'
- 9J. Rochez ▼ 90'
Dự bị 9
- 55J. Lagos
- 22E. Lopez
- 6J. Ponce
- 7C. Rochez ▲ 61'
- C. Ardon
- 26B. Lopez ▲ 90'
- 11R. Moreira ▲ 62'
- 30L. Herrlein ▲ 62'
- 32J. Martinez
- 1H. Fonseca
- 2J. Lasso
- 14C. Argueta
- 17E. Benitez
- 24O. Elvir
- 5D. Martinez ▼ 68'
- 8H. Gomez
- 30M. R. Ramirez Arauz ▼ 58'
- 20Y. A. Cabrera ▼ 58'
- 21C. J. Zuniga Bernardez
- 18A. Villatoro ▼ 46'
Dự bị 12
- 7D. Rodriguez
- 9J. Sanchez
- 10G. Leiva ▲ 68'
- 11C. Calix ▲ 58'
- 12Y. Mejia ▲ 46'
- 15J. Dominguez
- G. Villatoro
- 19G. Martinez
- 27D. Murillo
- 29G. Argueta
- 31C. Lopez ▲ 58'
- 63M. Chavez
Thống kê
03
81
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu48
47Ghi được75
60Thủng lưới60
1.18Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn26
25Hiệp hai37