Lobos Upnfm
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Olancho

Lobos Upnfm vs Olancho

Tỷ số chung cuộc: Lobos Upnfm 1-1 Olancho tại Liga Nacional, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lobos Upnfm thắng 2, hòa 5, Olancho thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Nacional · Clausura · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Emilio Williams Agasse, Choluteca
Phong độ
DLLLW Lobos Upnfm
WDLDD Olancho
  1. 27' F. Garcia
  2. 38' J. Lasso
  3. HT0-0
  4. 54' C. Altamirano
  5. 60' K. Peña C. Gutiérrez
  6. 62' A. Villatoro
  7. 67' J. Tobías D. Palacios
  8. 67' R. Mayorquín C. Altamirano
  9. 67' S. Granja Á. Villatoro
  10. 70' K. Peña 1-0
  11. 78' E. Silveira M. Godoy
  12. 78' J. Ponce J. Padilla
  13. 78' M. Aceituno J. Róchez
  14. 80' 1-1 E. Hernández
  15. 86' A. López E. Hernández
  16. 88' R. Mayorquin
  17. FT1-1

Đội hình

Lobos Upnfm HLV: J. Nazar
  1. C. Valladares
  2. L. Medina
  3. M. Godoy ▼ 78'
  4. Ó. Barrios
  5. F. García
  6. J. García
  7. J. Padilla ▼ 78'
  8. C. Róchez
  9. E. Vásquez
  10. J. Róchez ▼ 78'
  11. C. Gutiérrez ▼ 60'

Dự bị 11

  1. K. Peña ▲ 60'
  2. E. Silveira ▲ 78'
  3. J. Ponce ▲ 78'
  4. M. Aceituno ▲ 78'
  5. A. Hernández
  6. H. Batrez
  7. H. Osorio
  8. J. Lagos
  9. R. Flores
  10. Y. Abraham
  11. J. Banzzety
Olancho HLV: R. Maradiaga
  1. H. Fonseca
  2. O. Elvir
  3. E. Rivas
  4. J. Lasso
  5. C. Altamirano ▼ 67'
  6. N. Muñoz
  7. O. Almendárez
  8. D. Palacios ▼ 67'
  9. H. Gómez
  10. E. Hernández ▼ 86'
  11. Á. Villatoro ▼ 67'

Dự bị 12

  1. J. Tobías ▲ 67'
  2. R. Mayorquín ▲ 67'
  3. S. Granja ▲ 67'
  4. A. López ▲ 86'
  5. E. Andino
  6. J. Betanco
  7. M. Chávez
  8. M. Moncada
  9. Paulinho
  10. R. Sander
  11. R. Turcios
  12. S. Baptista

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Olimpia
18 38 - 15 +23 38
3
CD Motagua
18 33 - 18 +15 30
3
Real Espana
18 20 - 14 +6 29
4
CD Marathon
18 23 - 21 +2 25
6
Génesis
18 22 - 23 -1 22
7
Olancho
18 20 - 24 -4 21
8
Lobos Upnfm
18 18 - 31 -13 16
8
Victoria
18 30 - 32 -2 20
10
CD Real Sociedad
18 17 - 34 -17 14
10
Juticalpa
18 7 - 28 -21 12

So sánh

36Trận đấu40
36Ghi được50
62Thủng lưới51
1Bàn thắng mỗi trận1.25
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu