Atlético Choloma vs CD Motagua
Tỷ số chung cuộc: Atlético Choloma 1-3 CD Motagua tại Liga Nacional, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Choloma thắng 0, hòa 2, CD Motagua thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 10
- Phong độ
- LWLDL Atlético Choloma
- WDWWD CD Motagua
- 3' 0-1 R. De Olivera
- 14' C. Melendez
- 28' ▲ L. Santamaria ▼ C. Melendez
- 32' L. Ortiz
- 32' M. Santos
- 34' E. Borja11m 1-1
- 44' J. Franco
- 44' J. Quejada
- 45'+3 E. Borja
- HT1-1
- 46' ▲ E. Florez ▼ J. Franco
- 58' 1-2 R. Gomez11m
- 62' ▲ L. Anaya ▼ M. Aceituno
- 65' ▲ A. Reyes ▼ Romario
- 66' ▲ C. Mejia ▼ J. Macias
- 74' B. Barrios
- 77' ▲ C. Fernandez ▼ E. Borja
- 77' ▲ M. Alvarado ▼ J. Bermudez
- 79' G. Sacaza
- 79' 1-3 C. Mejia
- 80' C. Mejia
- 84' ▲ John Kleber ▼ R. De Olivera
- 85' ▲ J. Canales ▼ D. Rocha
- 85' ▲ P. Cacho ▼ G. Sacaza
- FT1-3
Đội hình
- 24J. Pineda
- 2B. Barrios
- 4J. Cordova
- 18J. Quejada
- 23H. Castillo
- 5J. Franco ▼ 46'
- 8D. Rocha ▼ 85'
- 12Y. Chavez
- 50J. Bermudez ▼ 77'
- 9E. Borja ▼ 77'
- 13M. Aceituno ▼ 62'
Dự bị 12
- 33D. Aguilar
- 15C. Canales
- 25G. Padilla
- 26G. Ramos
- 28J. Barrios
- 6J. Suazo
- 10J. Canales ▲ 85'
- 20I. Arias
- 22E. Florez ▲ 46'
- 27C. Fernandez ▲ 77'
- 11M. Alvarado ▲ 77'
- 17L. Anaya ▲ 62'
- 22L. Ortiz
- 35C. Melendez ▼ 28'
- 34G. Sacaza ▼ 85'
- 12M. Santos
- 17J. Portillo
- 8D. Melendez
- 5O. Discua
- 10R. Gomez
- 27J. Macias ▼ 66'
- 19R. De Olivera ▼ 84'
- 11Romario ▼ 65'
Dự bị 12
- 25M. Licona
- 2P. Cacho ▲ 85'
- 4L. Vega
- 6R. Zapata
- 26L. Santamaria ▲ 28'
- 56C. Palma
- 7J. Serrano
- 15A. Hernandez
- 23A. Reyes ▲ 65'
- 77C. Mejia ▲ 66'
- 14A. Barrios
- 29John Kleber ▲ 84'
Thống kê
04
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu60
45Ghi được95
89Thủng lưới74
1.13Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn32
21Hiệp hai53