Atlético Choloma vs CD Motagua
Tỷ số chung cuộc: Atlético Choloma 0-3 CD Motagua tại Liga Nacional, 10 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Choloma thắng 0, hòa 2, CD Motagua thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Municipal Rubén Deras, Choloma
- Phong độ
- LWLDL Atlético Choloma
- WDWWD CD Motagua
- 22' J. Portillo
- 25' J. Bermudez
- 37' R. Gomez
- 38' S. Cardozo Coitinho
- 39' 0-1 John Kleber
- 40' ▲ J. Nunez ▼ L. Vega
- HT0-1
- 46' ▲ B. Felix ▼ Alvarado
- 46' ▲ M. Aceituno ▼ K. Abbott
- 46' ▲ M. Cabrera ▼ John Kleber
- 51' J. Macias
- 58' 0-2 M. Cabrera
- 60' ▲ B. Castillo ▼ M. Martinez
- 60' ▲ M. Vazquez ▼ J. Macias
- 68' ▲ L. Melendez ▼ D. Melendez
- 77' 0-3 M. Cabrera
- 79' ▲ C. Canales ▼ G. Ramos
- 86' ▲ L. Contreras ▼ Y. Chavez
- FT0-3
Đội hình
- 1J. Truque
- 2J. Zamora
- 24Y. Mosquera
- 14H. Diaz
- 26G. Ramos ▼ 79'
- 3M. Nunez
- 10M. Martinez ▼ 60'
- 22K. Abbott ▼ 46'
- 50J. Bermudez
- 12Y. Chavez ▼ 86'
- 11Alvarado ▼ 46'
Dự bị 12
- 23R. Lopez
- 20I. Arias
- 4J. Cordova
- 18L. Nunez
- 9B. Castillo ▲ 60'
- 44Y. Santos
- 25B. Felix ▲ 46'
- 13M. Aceituno ▲ 46'
- 32L. Contreras ▲ 86'
- 16J. Leveron
- 15C. Canales ▲ 79'
- 70M. Quevedo
- 25M. Licona
- 35C. Melendez
- 2S. Cardozo Coitinho
- 4L. Vega ▼ 40'
- 17J. Portillo
- 8D. Melendez ▼ 68'
- 12M. Santos
- 10R. Gomez
- 27J. Macias ▼ 60'
- 7J. Serrano
- 29John Kleber ▼ 46'
Dự bị 13
- 11M. Cabrera ▲ 46'
- 14C. Argueta
- 21L. Melendez ▲ 68'
- 22L. Ortiz
- 23J. Nunez ▲ 40'
- 24E. Velasquez
- 31L. Santamaria
- 28A. Avila
- 34G. Sacaza
- 38M. Vazquez ▲ 60'
- 26L. Crisanto
- 63C. Gomez
- 37D. Melendez
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu60
45Ghi được95
89Thủng lưới74
1.13Bàn thắng mỗi trận1.58
4Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn32
21Hiệp hai53