CD Olimpia vs CD Motagua
Tỷ số chung cuộc: CD Olimpia 0-1 CD Motagua tại Liga Nacional, 23 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CD Olimpia thắng 5, hòa 2, CD Motagua thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Nacional · Clausura · Vòng 7
- Phong độ
- DWDWW CD Olimpia
- DWDWW CD Motagua
- 29' K. Guity
- 39' J. Benguche
- 43' A. Mulet
- HT0-0
- 58' 0-1 R. De Olivera
- 60' O. Discua
- 62' R. De Olivera
- 65' Yellow Card
- 66' ▲ J. Bengtson ▼ R. Garcia
- 75' ▲ E. Rivas ▼ C. Sanchez
- 75' ▲ S. Ramirez ▼ A. Mulet
- 75' ▲ R. Gomez ▼ D. Melendez
- 78' E. Hernandez
- 81' ▲ M. Santos ▼ A. Reyes
- 85' ▲ J. Serrano ▼ O. Discua
- 86' ▲ C. Bennett ▼ K. Guity
- 86' ▲ Y. Arboleda ▼ F. Queiroz
- 86' ▲ John Kleber ▼ R. De Olivera
- 88' L. Ortiz
- 90' Yellow Card
- 90'+4 Yellow Card
- FT0-1
Đội hình
- 1E. Menjivar
- 31C. Sanchez ▼ 75'
- 3F. Queiroz ▼ 86'
- 2E. Hernandez
- 15K. Guity ▼ 86'
- 18R. Garcia ▼ 66'
- 32A. Mulet ▼ 75'
- 23J. Alvarez
- 8E. Rodriguez
- 7J. Pinto
- 9J. Benguche
Dự bị 12
- 22O. Rodriguez
- 40C. Bennett ▲ 86'
- 5E. Rivas ▲ 75'
- 44E. Lobo
- 6F. Garcia
- 39A. Ortiz
- 21J. Figueroa
- 12M. Arzu
- 14S. Ramirez ▲ 75'
- 77D. Flores
- 19Y. Arboleda ▲ 86'
- 27J. Bengtson ▲ 66'
- 22L. Ortiz
- 35C. Melendez
- 34G. Sacaza
- 4L. Vega
- 17J. Portillo
- 5O. Discua ▼ 85'
- 8D. Melendez ▼ 75'
- 23A. Reyes ▼ 81'
- 27J. Macias
- 19R. De Olivera ▼ 86'
- 11Romario
Dự bị 11
- 25M. Licona
- 2P. Cacho
- 6R. Zapata
- 7J. Serrano ▲ 85'
- 10R. Gomez ▲ 75'
- 14A. Barrios
- 15A. Hernandez
- 12M. Santos ▲ 81'
- 29John Kleber ▲ 86'
- 56C. Palma
- 77C. Mejia
Thống kê
07
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 45 - 27 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 41 - 15 | +26 | 42 | |
| 3 | 4 | 2 - 7 | -5 | 2 | |
| 4 | 20 | 34 - 20 | +14 | 29 | |
| 5 | 20 | 29 - 22 | +7 | 29 | |
| 6 | 20 | 38 - 30 | +8 | 27 | |
| 7 | 20 | 24 - 30 | -6 | 26 | |
| 8 | 20 | 28 - 42 | -14 | 21 | |
| 9 | 20 | 29 - 35 | -6 | 18 | |
| 10 | 20 | 23 - 42 | -19 | 14 | |
| 11 | 20 | 22 - 57 | -35 | 11 |
Xuống hạng
So sánh
58Trận đấu60
109Ghi được95
65Thủng lưới74
1.88Bàn thắng mỗi trận1.58
21Giữ sạch lưới15
33Trên 2.5 bàn32
66Hiệp hai53